Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang BHD

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Dinar Bahrain hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 0,09202 BHD1 BHD = 10,867 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,09198
Cao nhất
0,09228
Trung bình
0,09208
Thay đổi
−0,20%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,09202−0,00001 · −0,01%
24 thg 10, 20260,09203−0,00004 · −0,05%
23 thg 10, 20260,09207−0,00003 · −0,04%
22 thg 10, 20260,09211−0,00001 · −0,01%
21 thg 10, 20260,09212+0,00004 · +0,04%
20 thg 10, 20260,09208−0,00003 · −0,03%
19 thg 10, 20260,092110,00000 · 0,00%
18 thg 10, 20260,09212+0,00005 · +0,06%
17 thg 10, 20260,09206−0,00002 · −0,02%
16 thg 10, 20260,09208−0,00004 · −0,04%
15 thg 10, 20260,09212+0,00001 · +0,01%
14 thg 10, 20260,09211+0,00011 · +0,12%
13 thg 10, 20260,092−0,00006 · −0,07%
12 thg 10, 20260,09207+0,00005 · +0,06%
11 thg 10, 20260,092010,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,09202+0,00003 · +0,03%
9 thg 10, 20260,091990,00000 · 0,00%
8 thg 10, 20260,09199−0,00001 · −0,02%
7 thg 10, 20260,092−0,00003 · −0,03%
6 thg 10, 20260,09203+0,00005 · +0,06%
5 thg 10, 20260,09198−0,00006 · −0,06%
4 thg 10, 20260,09203−0,00001 · −0,01%
3 thg 10, 20260,09205−0,00002 · −0,02%
2 thg 10, 20260,09207+0,00006 · +0,07%
1 thg 10, 20260,09201−0,00013 · −0,14%
30 thg 9, 20260,09214+0,00005 · +0,06%
29 thg 9, 20260,09208−0,00003 · −0,03%
28 thg 9, 20260,09211−0,00017 · −0,18%
27 thg 9, 20260,092280,00000 · 0,00%
26 thg 9, 20260,09228+0,00008 · +0,08%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR0,092 BHD
  • 5 MYR0,4601 BHD
  • 10 MYR0,9202 BHD
  • 50 MYR4,6 BHD
  • 100 MYR9,2 BHD
  • 500 MYR46,01 BHD
  • 1.000 MYR92,02 BHD
  • 5.000 MYR460,11 BHD
  • 10.000 MYR920,22 BHD
  • 1 BHD10,87 MYR
  • 5 BHD54,33 MYR
  • 10 BHD108,67 MYR
  • 25 BHD271,67 MYR
  • 50 BHD543,35 MYR
  • 100 BHD1.086,7 MYR
  • 500 BHD5.433,48 MYR
  • 1.000 BHD10.866,96 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang BHD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 0,09202 BHD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BHD = 10,867 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang BHD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,20%: thấp nhất 0,09198, cao nhất 0,09228, trung bình 0,09208 BHD cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.