Tỷ giá JPY sang BHD
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Dinar Bahrain hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,0023974 BHD1 BHD = 417,12 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0023731
- Cao nhất
- 0,0023974
- Trung bình
- 0,0023812
- Thay đổi
- +0,73%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0023974 | +0,0000016 · +0,07% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0023958 | +0,0000119 · +0,50% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0023839 | +0,0000051 · +0,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0023788 | +0,0000025 · +0,10% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0023763 | −0,0000024 · −0,10% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0023787 | −0,0000006 · −0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0023793 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0023793 | −0,0000021 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0023815 | −0,0000026 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,002384 | +0,0000071 · +0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0023769 | +0,0000017 · +0,07% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0023752 | +0,0000013 · +0,05% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0023739 | −0,0000012 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0023752 | +0,0000002 · +0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,002375 | −0,0000037 · −0,15% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0023786 | +0,0000023 · +0,09% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0023764 | +0,0000032 · +0,14% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0023731 | −0,0000049 · −0,21% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0023781 | −0,0000005 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0023786 | −0,0000033 · −0,14% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,002382 | +0,0000001 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0023819 | −0,0000002 · −0,01% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,002382 | +0,0000071 · +0,30% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0023749 | −0,0000179 · −0,75% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0023928 | +0,0000052 · +0,22% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0023876 | +0,0000039 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0023837 | −0,0000067 · −0,28% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0023904 | 0,0000000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0023904 | +0,0000163 · +0,68% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0023742 | −0,0000058 · −0,24% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY0,024 BHD
- 50 JPY0,1199 BHD
- 100 JPY0,2397 BHD
- 500 JPY1,2 BHD
- 1.000 JPY2,4 BHD
- 5.000 JPY11,99 BHD
- 10.000 JPY23,97 BHD
- 50.000 JPY119,87 BHD
- 100.000 JPY239,74 BHD
- 1 BHD417,12 JPY
- 5 BHD2.085,59 JPY
- 10 BHD4.171,18 JPY
- 25 BHD10.427,96 JPY
- 50 BHD20.855,92 JPY
- 100 BHD41.711,83 JPY
- 500 BHD208.559,17 JPY
- 1.000 BHD417.118,34 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang BHD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,0023974 BHD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BHD = 417,12 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang BHD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,73%: thấp nhất 0,0023731, cao nhất 0,0023974, trung bình 0,0023812 BHD cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.