Tỷ giá RUB sang BHD
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Dinar Bahrain hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,0046813 BHD1 BHD = 213,62 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0043978
- Cao nhất
- 0,0046813
- Trung bình
- 0,0044847
- Thay đổi
- +5,63%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,0046813 | +0,0000898 · +1,96% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0045915 | −0,0000236 · −0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0046151 | +0,0000577 · +1,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0045574 | +0,0000157 · +0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0045416 | +0,0000775 · +1,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0044642 | −0,0000056 · −0,12% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0044697 | −0,0000813 · −1,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0045511 | +0,0000619 · +1,38% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0044891 | −0,0000062 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0044954 | +0,0000120 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0044834 | +0,0000027 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0044807 | +0,0000674 · +1,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0044133 | −0,0000016 · −0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0044149 | +0,0000007 · +0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0044142 | −0,0000100 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0044242 | +0,0000264 · +0,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0043978 | −0,0000379 · −0,85% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0044356 | +0,0000038 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0044319 | −0,0000518 · −1,15% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0044837 | −0,0000293 · −0,65% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0045129 | +0,0000195 · +0,43% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0044934 | −0,0000168 · −0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0045102 | +0,0000019 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0045083 | +0,0000183 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,00449 | +0,0000408 · +0,92% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0044493 | −0,0000067 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,004456 | −0,0000023 · −0,05% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0044583 | +0,0000025 · +0,06% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0044559 | +0,0000330 · +0,75% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,0044228 | −0,0000090 · −0,20% |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,0468 BHD
- 50 RUB0,2341 BHD
- 100 RUB0,4681 BHD
- 500 RUB2,34 BHD
- 1.000 RUB4,68 BHD
- 5.000 RUB23,41 BHD
- 10.000 RUB46,81 BHD
- 50.000 RUB234,07 BHD
- 100.000 RUB468,13 BHD
- 1 BHD213,62 RUB
- 5 BHD1.068,08 RUB
- 10 BHD2.136,15 RUB
- 25 BHD5.340,38 RUB
- 50 BHD10.680,76 RUB
- 100 BHD21.361,52 RUB
- 500 BHD106.807,6 RUB
- 1.000 BHD213.615,2 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang BHD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,0046813 BHD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BHD = 213,62 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang BHD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,63%: thấp nhất 0,0043978, cao nhất 0,0046813, trung bình 0,0044847 BHD cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.