Tỷ giá BHD sang MYR
1 Dinar Bahrain bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BHD = 10,867 MYR1 MYR = 0,09202 BHDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 10,837
- Cao nhất
- 10,872
- Trung bình
- 10,861
- Thay đổi
- +0,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 10,867 | +0,001 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 10,866 | +0,005 · +0,05% |
| 23 thg 10, 2026 | 10,861 | +0,004 · +0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 10,857 | +0,001 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 10,856 | −0,004 · −0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 10,86 | +0,004 · +0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 10,856 | 0,000 · 0,00% |
| 18 thg 10, 2026 | 10,856 | −0,006 · −0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 10,862 | +0,002 · +0,02% |
| 16 thg 10, 2026 | 10,86 | +0,005 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 10,855 | −0,001 · −0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 10,856 | −0,013 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 10,869 | +0,007 · +0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 10,862 | −0,006 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 10,868 | 0,000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 10,868 | −0,003 · −0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 10,871 | 0,000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 10,871 | +0,002 · +0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 10,869 | +0,003 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 10,866 | −0,006 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 10,872 | +0,007 · +0,06% |
| 4 thg 10, 2026 | 10,865 | +0,002 · +0,01% |
| 3 thg 10, 2026 | 10,864 | +0,002 · +0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 10,862 | −0,007 · −0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 10,869 | +0,016 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 10,853 | −0,006 · −0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 10,86 | +0,003 · +0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 10,856 | +0,020 · +0,18% |
| 27 thg 9, 2026 | 10,837 | 0,000 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 10,837 |
Số tiền phổ biến
- 1 BHD10,87 MYR
- 5 BHD54,33 MYR
- 10 BHD108,67 MYR
- 25 BHD271,67 MYR
- 50 BHD543,35 MYR
- 100 BHD1.086,7 MYR
- 500 BHD5.433,48 MYR
- 1.000 BHD10.866,96 MYR
- 1 MYR0,092 BHD
- 5 MYR0,4601 BHD
- 10 MYR0,9202 BHD
- 50 MYR4,6 BHD
- 100 MYR9,2 BHD
- 500 MYR46,01 BHD
- 1.000 MYR92,02 BHD
- 5.000 MYR460,11 BHD
- 10.000 MYR920,22 BHD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BHD sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BHD = 10,867 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,09202 BHD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BHD sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,28%: thấp nhất 10,837, cao nhất 10,872, trung bình 10,861 MYR cho 1 BHD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.