Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang BDT

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Taka Bangladesh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 30,317 BDT1 BDT = 0,03299 MYRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
30,08
Cao nhất
30,317
Trung bình
30,189
Thay đổi
+0,38%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 202630,317+0,055 · +0,18%
24 thg 10, 202630,262−0,024 · −0,08%
23 thg 10, 202630,286−0,003 · −0,01%
22 thg 10, 202630,289+0,025 · +0,08%
21 thg 10, 202630,264−0,003 · −0,01%
20 thg 10, 202630,267+0,039 · +0,13%
19 thg 10, 202630,227−0,031 · −0,10%
18 thg 10, 202630,259+0,141 · +0,47%
17 thg 10, 202630,118−0,048 · −0,16%
16 thg 10, 202630,166−0,081 · −0,27%
15 thg 10, 202630,246+0,059 · +0,20%
14 thg 10, 202630,187−0,027 · −0,09%
13 thg 10, 202630,214+0,035 · +0,12%
12 thg 10, 202630,179+0,016 · +0,05%
11 thg 10, 202630,164−0,010 · −0,03%
10 thg 10, 202630,174+0,069 · +0,23%
9 thg 10, 202630,105−0,015 · −0,05%
8 thg 10, 202630,12+0,040 · +0,13%
7 thg 10, 202630,08−0,008 · −0,03%
6 thg 10, 202630,088+0,007 · +0,02%
5 thg 10, 202630,081−0,079 · −0,26%
4 thg 10, 202630,16+0,067 · +0,22%
3 thg 10, 202630,093−0,110 · −0,36%
2 thg 10, 202630,203+0,067 · +0,22%
1 thg 10, 202630,136−0,030 · −0,10%
30 thg 9, 202630,166+0,001 · 0,00%
29 thg 9, 202630,165+0,004 · +0,01%
28 thg 9, 202630,16−0,134 · −0,44%
27 thg 9, 202630,295+0,110 · +0,37%
26 thg 9, 202630,184−0,018 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR30,32 BDT
  • 5 MYR151,58 BDT
  • 10 MYR303,17 BDT
  • 50 MYR1.515,83 BDT
  • 100 MYR3.031,66 BDT
  • 500 MYR15.158,31 BDT
  • 1.000 MYR30.316,62 BDT
  • 5.000 MYR151.583,09 BDT
  • 10.000 MYR303.166,18 BDT
  • 100 BDT3,3 MYR
  • 500 BDT16,49 MYR
  • 1.000 BDT32,99 MYR
  • 2.500 BDT82,46 MYR
  • 5.000 BDT164,93 MYR
  • 10.000 BDT329,85 MYR
  • 50.000 BDT1.649,26 MYR
  • 100.000 BDT3.298,52 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang BDT hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 30,317 BDT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BDT = 0,03299 MYR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang BDT thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,38%: thấp nhất 30,08, cao nhất 30,317, trung bình 30,189 BDT cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.