Tỷ giá BDT sang MYR
1 Taka Bangladesh bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 BDT = 0,03299 MYR1 MYR = 30,317 BDTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,03299
- Cao nhất
- 0,03324
- Trung bình
- 0,03312
- Thay đổi
- −0,38%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,03299 | −0,00006 · −0,18% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03304 | +0,00003 · +0,08% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03302 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03302 | −0,00003 · −0,08% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03304 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03304 | −0,00004 · −0,13% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03308 | +0,00003 · +0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03305 | −0,00015 · −0,47% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0332 | +0,00005 · +0,16% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,03315 | +0,00009 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,03306 | −0,00007 · −0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03313 | +0,00003 · +0,09% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0331 | −0,00004 · −0,12% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03314 | −0,00002 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03315 | +0,00001 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03314 | −0,00008 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03322 | +0,00002 · +0,05% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0332 | −0,00004 · −0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,03324 | +0,00001 · +0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03324 | −0,00001 · −0,02% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03324 | +0,00009 · +0,26% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03316 | −0,00007 · −0,22% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03323 | +0,00012 · +0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03311 | −0,00007 · −0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03318 | +0,00003 · +0,10% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03315 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03315 | 0,00000 · 0,00% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03316 | +0,00015 · +0,45% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03301 | −0,00012 · −0,36% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,03313 | +0,00002 · +0,06% |
Số tiền phổ biến
- 100 BDT3,3 MYR
- 500 BDT16,49 MYR
- 1.000 BDT32,99 MYR
- 2.500 BDT82,46 MYR
- 5.000 BDT164,93 MYR
- 10.000 BDT329,85 MYR
- 50.000 BDT1.649,26 MYR
- 100.000 BDT3.298,52 MYR
- 1 MYR30,32 BDT
- 5 MYR151,58 BDT
- 10 MYR303,17 BDT
- 50 MYR1.515,83 BDT
- 100 MYR3.031,66 BDT
- 500 MYR15.158,31 BDT
- 1.000 MYR30.316,62 BDT
- 5.000 MYR151.583,09 BDT
- 10.000 MYR303.166,18 BDT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá BDT sang MYR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 BDT = 0,03299 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 30,317 BDT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá BDT sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,38%: thấp nhất 0,03299, cao nhất 0,03324, trung bình 0,03312 MYR cho 1 BDT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.