Tỷ giá EUR sang BDT
1 Euro bằng bao nhiêu Taka Bangladesh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 138,77 BDT1 BDT = 0,0072063 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 137,52
- Cao nhất
- 140,62
- Trung bình
- 138,74
- Thay đổi
- −0,90%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 138,77 | +0,24 · +0,17% |
| 24 thg 10, 2026 | 138,53 | −0,16 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 138,69 | −0,33 · −0,23% |
| 22 thg 10, 2026 | 139,02 | +0,32 · +0,23% |
| 21 thg 10, 2026 | 138,70 | −0,16 · −0,12% |
| 20 thg 10, 2026 | 138,86 | +0,31 · +0,22% |
| 19 thg 10, 2026 | 138,56 | −0,26 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 138,81 | +0,57 · +0,41% |
| 17 thg 10, 2026 | 138,25 | −0,18 · −0,13% |
| 16 thg 10, 2026 | 138,42 | −0,16 · −0,11% |
| 15 thg 10, 2026 | 138,58 | +0,43 · +0,31% |
| 14 thg 10, 2026 | 138,15 | +0,15 · +0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 137,99 | −0,06 · −0,04% |
| 12 thg 10, 2026 | 138,05 | −0,05 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 138,10 | −0,02 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 138,12 | −0,18 · −0,13% |
| 9 thg 10, 2026 | 138,29 | +0,34 · +0,25% |
| 8 thg 10, 2026 | 137,95 | −0,11 · −0,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 138,06 | +0,20 · +0,14% |
| 6 thg 10, 2026 | 137,86 | +0,34 · +0,25% |
| 5 thg 10, 2026 | 137,52 | −1,19 · −0,86% |
| 4 thg 10, 2026 | 138,72 | +0,39 · +0,28% |
| 3 thg 10, 2026 | 138,33 | −0,47 · −0,34% |
| 2 thg 10, 2026 | 138,81 | −0,57 · −0,41% |
| 1 thg 10, 2026 | 139,37 | −0,13 · −0,09% |
| 30 thg 9, 2026 | 139,50 | −0,43 · −0,31% |
| 29 thg 9, 2026 | 139,93 | −0,29 · −0,20% |
| 28 thg 9, 2026 | 140,22 | −0,41 · −0,29% |
| 27 thg 9, 2026 | 140,62 | +0,52 · +0,37% |
| 26 thg 9, 2026 | 140,10 | +0,07 · +0,05% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR138,77 BDT
- 5 EUR693,84 BDT
- 10 EUR1.387,67 BDT
- 50 EUR6.938,36 BDT
- 100 EUR13.876,72 BDT
- 500 EUR69.383,61 BDT
- 1.000 EUR138.767,22 BDT
- 5.000 EUR693.836,1 BDT
- 10.000 EUR1.387.672,21 BDT
- 1.000 BDT7,21 EUR
- 5.000 BDT36,03 EUR
- 10.000 BDT72,06 EUR
- 25.000 BDT180,16 EUR
- 50.000 BDT360,32 EUR
- 100.000 BDT720,63 EUR
- 500.000 BDT3.603,16 EUR
- 1.000.000 BDT7.206,31 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang BDT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 138,77 BDT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BDT = 0,0072063 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang BDT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,90%: thấp nhất 137,52, cao nhất 140,62, trung bình 138,74 BDT cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.