Tỷ giá JPY sang BDT
1 Yên Nhật bằng bao nhiêu Taka Bangladesh hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 JPY = 0,78836 BDT1 BDT = 1,268 JPYCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,7759
- Cao nhất
- 0,78836
- Trung bình
- 0,78056
- Thay đổi
- +1,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,78836 | +0,00031 · +0,04% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,78805 | +0,00413 · +0,53% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,78392 | +0,00239 · +0,31% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,78152 | +0,00045 · +0,06% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,78107 | +0,00048 · +0,06% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,7806 | −0,00098 · −0,13% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,78158 | +0,00320 · +0,41% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,77838 | −0,00179 · −0,23% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,78017 | −0,00259 · −0,33% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,78276 | +0,00379 · +0,49% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,77897 | −0,00106 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,78003 | +0,00185 · +0,24% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,77818 | −0,00044 · −0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,77862 | −0,00017 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,7788 | +0,00036 · +0,05% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,77844 | +0,00033 · +0,04% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,77811 | +0,00221 · +0,28% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,7759 | −0,00159 · −0,20% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,77749 | −0,00043 · −0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,77792 | −0,00264 · −0,34% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,78057 | +0,00186 · +0,24% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,7787 | −0,00272 · −0,35% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,78143 | +0,00354 · +0,46% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,77788 | −0,00552 · −0,70% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,7834 | +0,00126 · +0,16% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,78214 | +0,00163 · +0,21% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,7805 | −0,00426 · −0,54% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,78476 | +0,00287 · +0,37% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,78189 | +0,00421 · +0,54% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,77767 | −0,00191 · −0,25% |
Số tiền phổ biến
- 10 JPY7,88 BDT
- 50 JPY39,42 BDT
- 100 JPY78,84 BDT
- 500 JPY394,18 BDT
- 1.000 JPY788,36 BDT
- 5.000 JPY3.941,78 BDT
- 10.000 JPY7.883,57 BDT
- 50.000 JPY39.417,84 BDT
- 100.000 JPY78.835,68 BDT
- 1 BDT1,27 JPY
- 5 BDT6,34 JPY
- 10 BDT12,68 JPY
- 25 BDT31,71 JPY
- 50 BDT63,42 JPY
- 100 BDT126,85 JPY
- 500 BDT634,23 JPY
- 1.000 BDT1.268,46 JPY
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá JPY sang BDT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 JPY = 0,78836 BDT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 BDT = 1,268 JPY. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá JPY sang BDT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,13%: thấp nhất 0,7759, cao nhất 0,78836, trung bình 0,78056 BDT cho 1 JPY.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.