Tỷ giá MYR sang AZN
1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MYR = 0,41626 AZN1 AZN = 2,402 MYRCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,41586
- Cao nhất
- 0,41771
- Trung bình
- 0,41636
- Thay đổi
- −0,23%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,41626 | −0,00016 · −0,04% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,41641 | +0,00003 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,41638 | +0,00010 · +0,02% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,41628 | −0,00016 · −0,04% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,41644 | −0,00005 · −0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,41649 | +0,00016 · +0,04% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,41633 | −0,00014 · −0,03% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,41647 | −0,00028 · −0,07% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,41675 | +0,00024 · +0,06% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,41651 | +0,00018 · +0,04% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,41633 | −0,00018 · −0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,41651 | +0,00005 · +0,01% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,41646 | +0,00049 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,41597 | −0,00027 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,41624 | −0,00011 · −0,03% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,41635 | +0,00033 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,41603 | +0,00011 · +0,03% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,41591 | +0,00001 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,4159 | −0,00007 · −0,02% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,41597 | −0,00013 · −0,03% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,4161 | +0,00024 · +0,06% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,41586 | −0,00065 · −0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,41651 | +0,00034 · +0,08% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,41617 | −0,00010 · −0,02% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,41627 | +0,00027 · +0,07% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,41599 | −0,00059 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,41658 | +0,00024 · +0,06% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,41634 | −0,00013 · −0,03% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,41647 | −0,00125 · −0,30% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,41771 | +0,00049 · +0,12% |
Số tiền phổ biến
- 1 MYR0,4163 AZN
- 5 MYR2,08 AZN
- 10 MYR4,16 AZN
- 50 MYR20,81 AZN
- 100 MYR41,63 AZN
- 500 MYR208,13 AZN
- 1.000 MYR416,26 AZN
- 5.000 MYR2.081,29 AZN
- 10.000 MYR4.162,58 AZN
- 1 AZN2,4 MYR
- 5 AZN12,01 MYR
- 10 AZN24,02 MYR
- 25 AZN60,06 MYR
- 50 AZN120,12 MYR
- 100 AZN240,24 MYR
- 500 AZN1.201,18 MYR
- 1.000 AZN2.402,36 MYR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MYR sang AZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MYR = 0,41626 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 2,402 MYR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MYR sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,23%: thấp nhất 0,41586, cao nhất 0,41771, trung bình 0,41636 AZN cho 1 MYR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.