Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AZN sang MYR

1 Manat Azerbaijan bằng bao nhiêu Ringgit Malaysia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AZN = 2,401 MYR1 MYR = 0,41641 AZNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,394
Cao nhất
2,405
Trung bình
2,402
Thay đổi
+0,19%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262,4010,000 · 0,00%
24 thg 10, 20262,402−0,001 · −0,02%
23 thg 10, 20262,402+0,001 · +0,04%
22 thg 10, 20262,4010,000 · 0,00%
21 thg 10, 20262,401−0,001 · −0,04%
20 thg 10, 20262,402+0,001 · +0,03%
19 thg 10, 20262,401+0,002 · +0,07%
18 thg 10, 20262,40−0,001 · −0,06%
17 thg 10, 20262,401−0,001 · −0,04%
16 thg 10, 20262,402+0,001 · +0,04%
15 thg 10, 20262,4010,000 · 0,00%
14 thg 10, 20262,401−0,003 · −0,12%
13 thg 10, 20262,404+0,002 · +0,07%
12 thg 10, 20262,402+0,001 · +0,03%
11 thg 10, 20262,402−0,002 · −0,08%
10 thg 10, 20262,404−0,001 · −0,03%
9 thg 10, 20262,4040,000 · 0,00%
8 thg 10, 20262,4040,000 · 0,00%
7 thg 10, 20262,404+0,001 · +0,03%
6 thg 10, 20262,403−0,001 · −0,06%
5 thg 10, 20262,405+0,004 · +0,16%
4 thg 10, 20262,401−0,002 · −0,08%
3 thg 10, 20262,403+0,001 · +0,02%
2 thg 10, 20262,402−0,002 · −0,07%
1 thg 10, 20262,404+0,003 · +0,14%
30 thg 9, 20262,40−0,001 · −0,06%
29 thg 9, 20262,402+0,001 · +0,03%
28 thg 9, 20262,401+0,007 · +0,30%
27 thg 9, 20262,394−0,003 · −0,12%
26 thg 9, 20262,397

Số tiền phổ biến

  • 1 AZN2,4 MYR
  • 5 AZN12,01 MYR
  • 10 AZN24,01 MYR
  • 25 AZN60,04 MYR
  • 50 AZN120,07 MYR
  • 100 AZN240,15 MYR
  • 500 AZN1.200,73 MYR
  • 1.000 AZN2.401,46 MYR
  • 1 MYR0,4164 AZN
  • 5 MYR2,08 AZN
  • 10 MYR4,16 AZN
  • 50 MYR20,82 AZN
  • 100 MYR41,64 AZN
  • 500 MYR208,21 AZN
  • 1.000 MYR416,41 AZN
  • 5.000 MYR2.082,07 AZN
  • 10.000 MYR4.164,13 AZN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AZN sang MYR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AZN = 2,401 MYR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MYR = 0,41641 AZN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AZN sang MYR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,19%: thấp nhất 2,394, cao nhất 2,405, trung bình 2,402 MYR cho 1 AZN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.