Tất cả tỷ giá

Tỷ giá EUR sang AZN

1 Euro bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 EUR = 1,906 AZN1 AZN = 0,52465 EURCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
1,90
Cao nhất
1,939
Trung bình
1,913
Thay đổi
−1,57%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20261,9060,000 · 0,00%
24 thg 10, 20261,9060,000 · 0,00%
23 thg 10, 20261,906−0,005 · −0,26%
22 thg 10, 20261,911+0,003 · +0,13%
21 thg 10, 20261,909−0,001 · −0,07%
20 thg 10, 20261,91+0,001 · +0,06%
19 thg 10, 20261,909−0,003 · −0,15%
18 thg 10, 20261,9120,000 · 0,00%
17 thg 10, 20261,912+0,001 · +0,08%
16 thg 10, 20261,91+0,002 · +0,11%
15 thg 10, 20261,908+0,002 · +0,13%
14 thg 10, 20261,906+0,006 · +0,32%
13 thg 10, 20261,90−0,004 · −0,22%
12 thg 10, 20261,904−0,002 · −0,11%
11 thg 10, 20261,906+0,002 · +0,10%
10 thg 10, 20261,904−0,006 · −0,33%
9 thg 10, 20261,911+0,006 · +0,30%
8 thg 10, 20261,905−0,004 · −0,23%
7 thg 10, 20261,909+0,003 · +0,14%
6 thg 10, 20261,907+0,005 · +0,28%
5 thg 10, 20261,901−0,014 · −0,76%
4 thg 10, 20261,916+0,003 · +0,14%
3 thg 10, 20261,9130,000 · 0,00%
2 thg 10, 20261,913−0,011 · −0,56%
1 thg 10, 20261,924−0,003 · −0,14%
30 thg 9, 20261,926−0,005 · −0,25%
29 thg 9, 20261,931−0,005 · −0,25%
28 thg 9, 20261,936−0,003 · −0,14%
27 thg 9, 20261,939+0,002 · +0,13%
26 thg 9, 20261,937

Số tiền phổ biến

  • 1 EUR1,91 AZN
  • 5 EUR9,53 AZN
  • 10 EUR19,06 AZN
  • 50 EUR95,3 AZN
  • 100 EUR190,6 AZN
  • 500 EUR953,02 AZN
  • 1.000 EUR1.906,04 AZN
  • 5.000 EUR9.530,18 AZN
  • 10.000 EUR19.060,35 AZN
  • 10 AZN5,25 EUR
  • 50 AZN26,23 EUR
  • 100 AZN52,46 EUR
  • 250 AZN131,16 EUR
  • 500 AZN262,32 EUR
  • 1.000 AZN524,65 EUR
  • 5.000 AZN2.623,25 EUR
  • 10.000 AZN5.246,49 EUR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang AZN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 EUR = 1,906 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 0,52465 EUR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá EUR sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,57%: thấp nhất 1,90, cao nhất 1,939, trung bình 1,913 AZN cho 1 EUR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.