Tỷ giá RUB sang AZN
1 Rúp Nga bằng bao nhiêu Manat Azerbaijan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 RUB = 0,02118 AZN1 AZN = 47,213 RUBCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01988
- Cao nhất
- 0,02118
- Trung bình
- 0,02029
- Thay đổi
- +5,92%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,02118 | +0,00042 · +2,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,02076 | −0,00011 · −0,51% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,02087 | +0,00026 · +1,27% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,02061 | +0,00007 · +0,35% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,02053 | +0,00035 · +1,73% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,02018 | −0,00004 · −0,19% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,02022 | −0,00037 · −1,79% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,02059 | +0,00029 · +1,44% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0203 | −0,00003 · −0,14% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,02032 | +0,00005 · +0,27% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,02027 | +0,00001 · +0,06% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,02026 | +0,00031 · +1,53% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01995 | −0,00002 · −0,12% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01998 | +0,00002 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01996 | −0,00005 · −0,23% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,02 | +0,00012 · +0,60% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01988 | −0,00017 · −0,85% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,02005 | +0,00002 · +0,08% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,02004 | −0,00023 · −1,16% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,02027 | −0,00015 · −0,74% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,02042 | +0,00011 · +0,53% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,02032 | −0,00008 · −0,37% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,02039 | +0,00001 · +0,04% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,02038 | +0,00008 · +0,41% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0203 | +0,00018 · +0,92% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,02012 | −0,00003 · −0,15% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,02015 | −0,00003 · −0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,02018 | +0,00004 · +0,17% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,02015 | +0,00015 · +0,75% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,02 |
Số tiền phổ biến
- 10 RUB0,2118 AZN
- 50 RUB1,06 AZN
- 100 RUB2,12 AZN
- 500 RUB10,59 AZN
- 1.000 RUB21,18 AZN
- 5.000 RUB105,9 AZN
- 10.000 RUB211,81 AZN
- 50.000 RUB1.059,04 AZN
- 100.000 RUB2.118,07 AZN
- 1 AZN47,21 RUB
- 5 AZN236,06 RUB
- 10 AZN472,13 RUB
- 25 AZN1.180,32 RUB
- 50 AZN2.360,64 RUB
- 100 AZN4.721,28 RUB
- 500 AZN23.606,38 RUB
- 1.000 AZN47.212,77 RUB
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá RUB sang AZN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 RUB = 0,02118 AZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AZN = 47,213 RUB. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá RUB sang AZN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +5,92%: thấp nhất 0,01988, cao nhất 0,02118, trung bình 0,02029 AZN cho 1 RUB.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.