Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MYR sang AWG

1 Ringgit Malaysia bằng bao nhiêu Florin Aruba hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MYR = 0,43818 AWG1 AWG = 2,282 MYRCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,43786
Cao nhất
0,43931
Trung bình
0,43829
Thay đổi
−0,26%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,43818−0,00011 · −0,03%
26 thg 10, 20260,4383+0,00021 · +0,05%
25 thg 10, 20260,43808−0,00003 · −0,01%
24 thg 10, 20260,43811−0,00021 · −0,05%
23 thg 10, 20260,43832−0,00017 · −0,04%
22 thg 10, 20260,43849−0,00005 · −0,01%
21 thg 10, 20260,43854+0,00017 · +0,04%
20 thg 10, 20260,43837−0,00014 · −0,03%
19 thg 10, 20260,43852−0,00002 · 0,00%
18 thg 10, 20260,43853+0,00025 · +0,06%
17 thg 10, 20260,43828−0,00009 · −0,02%
16 thg 10, 20260,43837−0,00019 · −0,04%
15 thg 10, 20260,43856+0,00005 · +0,01%
14 thg 10, 20260,43851+0,00052 · +0,12%
13 thg 10, 20260,43799−0,00030 · −0,07%
12 thg 10, 20260,43829+0,00025 · +0,06%
11 thg 10, 20260,43804−0,00001 · 0,00%
10 thg 10, 20260,43805+0,00012 · +0,03%
9 thg 10, 20260,43793+0,00001 · 0,00%
8 thg 10, 20260,43792−0,00007 · −0,02%
7 thg 10, 20260,43799−0,00013 · −0,03%
6 thg 10, 20260,43812+0,00025 · +0,06%
5 thg 10, 20260,43786−0,00028 · −0,06%
4 thg 10, 20260,43814−0,00006 · −0,01%
3 thg 10, 20260,43821−0,00010 · −0,02%
2 thg 10, 20260,4383+0,00029 · +0,07%
1 thg 10, 20260,43801−0,00063 · −0,14%
30 thg 9, 20260,43864+0,00026 · +0,06%
29 thg 9, 20260,43838−0,00013 · −0,03%
28 thg 9, 20260,43851−0,00079 · −0,18%

Số tiền phổ biến

  • 1 MYR0,4382 AWG
  • 5 MYR2,19 AWG
  • 10 MYR4,38 AWG
  • 50 MYR21,91 AWG
  • 100 MYR43,82 AWG
  • 500 MYR219,09 AWG
  • 1.000 MYR438,18 AWG
  • 5.000 MYR2.190,92 AWG
  • 10.000 MYR4.381,84 AWG
  • 1 AWG2,28 MYR
  • 5 AWG11,41 MYR
  • 10 AWG22,82 MYR
  • 25 AWG57,05 MYR
  • 50 AWG114,11 MYR
  • 100 AWG228,21 MYR
  • 500 AWG1.141,07 MYR
  • 1.000 AWG2.282,15 MYR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MYR sang AWG hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MYR = 0,43818 AWG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AWG = 2,282 MYR. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MYR sang AWG thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,26%: thấp nhất 0,43786, cao nhất 0,43931, trung bình 0,43829 AWG cho 1 MYR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.