Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MRU sang UZS

1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MRU = 295,87 UZS1 UZS = 0,0033798 MRUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
292,23
Cao nhất
302,00
Trung bình
296,30
Thay đổi
+0,23%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026295,87−2,63 · −0,88%
24 thg 10, 2026298,50+0,71 · +0,24%
23 thg 10, 2026297,79−0,20 · −0,07%
22 thg 10, 2026298,00−1,49 · −0,50%
21 thg 10, 2026299,48−0,17 · −0,06%
20 thg 10, 2026299,66−1,79 · −0,60%
19 thg 10, 2026301,45+0,89 · +0,30%
18 thg 10, 2026300,56−1,44 · −0,48%
17 thg 10, 2026302,00+2,86 · +0,95%
16 thg 10, 2026299,15+2,97 · +1,00%
15 thg 10, 2026296,17+1,43 · +0,48%
14 thg 10, 2026294,75+0,30 · +0,10%
13 thg 10, 2026294,45−3,25 · −1,09%
12 thg 10, 2026297,69+1,53 · +0,52%
11 thg 10, 2026296,16−1,34 · −0,45%
10 thg 10, 2026297,50−0,13 · −0,04%
9 thg 10, 2026297,63+3,01 · +1,02%
8 thg 10, 2026294,61+0,39 · +0,13%
7 thg 10, 2026294,22+0,42 · +0,14%
6 thg 10, 2026293,81+0,56 · +0,19%
5 thg 10, 2026293,25−1,56 · −0,53%
4 thg 10, 2026294,81−0,06 · −0,02%
3 thg 10, 2026294,87+0,15 · +0,05%
2 thg 10, 2026294,72+1,51 · +0,52%
1 thg 10, 2026293,21−1,49 · −0,51%
30 thg 9, 2026294,71+0,51 · +0,17%
29 thg 9, 2026294,20+1,97 · +0,67%
28 thg 9, 2026292,23−2,39 · −0,81%
27 thg 9, 2026294,62+0,48 · +0,16%
26 thg 9, 2026294,15−1,04 · −0,35%

Số tiền phổ biến

  • 1 MRU295,87 UZS
  • 5 MRU1.479,36 UZS
  • 10 MRU2.958,71 UZS
  • 25 MRU7.396,79 UZS
  • 50 MRU14.793,57 UZS
  • 100 MRU29.587,14 UZS
  • 500 MRU147.935,72 UZS
  • 1.000 MRU295.871,44 UZS
  • 1.000 UZS3,38 MRU
  • 5.000 UZS16,9 MRU
  • 10.000 UZS33,8 MRU
  • 50.000 UZS168,99 MRU
  • 100.000 UZS337,98 MRU
  • 500.000 UZS1.689,92 MRU
  • 1.000.000 UZS3.379,85 MRU
  • 5.000.000 UZS16.899,23 MRU
  • 10.000.000 UZS33.798,46 MRU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MRU sang UZS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MRU = 295,87 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,0033798 MRU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MRU sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,23%: thấp nhất 292,23, cao nhất 302,00, trung bình 296,30 UZS cho 1 MRU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.