Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MRU sang INR

1 Ouguiya Mauritania bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MRU = 2,369 INR1 INR = 0,42217 MRUCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
2,35
Cao nhất
2,426
Trung bình
2,385
Thay đổi
−0,54%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20262,369−0,009 · −0,37%
24 thg 10, 20262,377+0,007 · +0,30%
23 thg 10, 20262,37+0,017 · +0,72%
22 thg 10, 20262,353−0,005 · −0,22%
21 thg 10, 20262,358−0,007 · −0,31%
20 thg 10, 20262,366+0,001 · +0,03%
19 thg 10, 20262,365−0,004 · −0,17%
18 thg 10, 20262,369−0,006 · −0,27%
17 thg 10, 20262,376+0,011 · +0,48%
16 thg 10, 20262,364+0,005 · +0,23%
15 thg 10, 20262,359+0,009 · +0,37%
14 thg 10, 20262,35−0,007 · −0,28%
13 thg 10, 20262,357−0,041 · −1,70%
12 thg 10, 20262,397−0,010 · −0,42%
11 thg 10, 20262,408−0,010 · −0,39%
10 thg 10, 20262,417−0,009 · −0,39%
9 thg 10, 20262,426+0,009 · +0,35%
8 thg 10, 20262,418+0,005 · +0,22%
7 thg 10, 20262,412+0,004 · +0,18%
6 thg 10, 20262,408+0,007 · +0,28%
5 thg 10, 20262,401−0,007 · −0,27%
4 thg 10, 20262,408+0,008 · +0,33%
3 thg 10, 20262,40+0,001 · +0,05%
2 thg 10, 20262,399+0,010 · +0,42%
1 thg 10, 20262,389−0,002 · −0,07%
30 thg 9, 20262,39−0,007 · −0,29%
29 thg 9, 20262,397+0,012 · +0,49%
28 thg 9, 20262,3860,000 · 0,00%
27 thg 9, 20262,386+0,004 · +0,18%
26 thg 9, 20262,382

Số tiền phổ biến

  • 1 MRU2,37 INR
  • 5 MRU11,84 INR
  • 10 MRU23,69 INR
  • 25 MRU59,22 INR
  • 50 MRU118,44 INR
  • 100 MRU236,87 INR
  • 500 MRU1.184,35 INR
  • 1.000 MRU2.368,71 INR
  • 10 INR4,22 MRU
  • 50 INR21,11 MRU
  • 100 INR42,22 MRU
  • 500 INR211,09 MRU
  • 1.000 INR422,17 MRU
  • 5.000 INR2.110,86 MRU
  • 10.000 INR4.221,71 MRU
  • 50.000 INR21.108,55 MRU
  • 100.000 INR42.217,1 MRU

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MRU sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MRU = 2,369 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 0,42217 MRU. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MRU sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,54%: thấp nhất 2,35, cao nhất 2,426, trung bình 2,385 INR cho 1 MRU.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.