Tỷ giá MMK sang KGS
1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MMK = 0,04166 KGS1 KGS = 24,004 MMKCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04163
- Cao nhất
- 0,04167
- Trung bình
- 0,04165
- Thay đổi
- +0,01%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,04166 | +0,00001 · +0,02% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,04165 | +0,00001 · +0,02% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04164 | −0,00001 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04166 | 0,00000 · 0,00% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04165 | 0,00000 · 0,00% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04165 | +0,00001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04164 | −0,00002 · −0,05% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04166 | +0,00001 · +0,03% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04165 | 0,00000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04165 | 0,00000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04165 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04165 | 0,00000 · 0,00% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04165 | 0,00000 · 0,00% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04165 | −0,00001 · −0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04166 | +0,00002 · +0,04% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04165 | −0,00001 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04166 | +0,00001 · +0,02% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04165 | 0,00000 · 0,00% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04165 | 0,00000 · 0,00% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04165 | −0,00001 · −0,02% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04166 | 0,00000 · 0,00% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04166 | +0,00002 · +0,04% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04165 | +0,00002 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04163 | −0,00004 · −0,09% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04167 | +0,00001 · +0,02% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04166 | +0,00001 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04165 | 0,00000 · 0,00% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04165 | −0,00001 · −0,02% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04166 | +0,00001 · +0,01% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04166 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 MMK4,17 KGS
- 500 MMK20,83 KGS
- 1.000 MMK41,66 KGS
- 2.500 MMK104,15 KGS
- 5.000 MMK208,3 KGS
- 10.000 MMK416,6 KGS
- 50.000 MMK2.083,02 KGS
- 100.000 MMK4.166,04 KGS
- 10 KGS240,04 MMK
- 50 KGS1.200,18 MMK
- 100 KGS2.400,36 MMK
- 500 KGS12.001,8 MMK
- 1.000 KGS24.003,6 MMK
- 5.000 KGS120.018,01 MMK
- 10.000 KGS240.036,02 MMK
- 50.000 KGS1.200.180,11 MMK
- 100.000 KGS2.400.360,23 MMK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MMK sang KGS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MMK = 0,04166 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 24,004 MMK. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MMK sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,01%: thấp nhất 0,04163, cao nhất 0,04167, trung bình 0,04165 KGS cho 1 MMK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.