Tỷ giá MMK sang GEL
1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MMK = 0,001233 GEL1 GEL = 811,03 MMKCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,001233
- Cao nhất
- 0,0012405
- Trung bình
- 0,0012363
- Thay đổi
- −0,61%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,001233 | −0,0000032 · −0,26% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0012362 | +0,0000008 · +0,06% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0012354 | +0,0000004 · +0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0012351 | −0,0000011 · −0,09% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0012362 | −0,0000004 · −0,03% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0012365 | +0,0000006 · +0,05% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,001236 | +0,0000010 · +0,08% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0012349 | −0,0000012 · −0,10% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0012361 | +0,0000013 · +0,11% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0012348 | 0,0000000 · 0,00% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0012348 | −0,0000009 · −0,07% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0012357 | −0,0000017 · −0,14% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0012375 | +0,0000033 · +0,27% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0012342 | −0,0000008 · −0,07% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,001235 | −0,0000030 · −0,25% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,001238 | +0,0000013 · +0,10% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0012368 | +0,0000005 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0012363 | +0,0000021 · +0,17% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0012342 | −0,0000008 · −0,07% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0012351 | −0,0000014 · −0,11% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0012364 | +0,0000001 · +0,01% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0012364 | −0,0000003 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0012367 | −0,0000016 · −0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0012383 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0012383 | +0,0000013 · +0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,001237 | −0,0000004 · −0,03% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0012374 | +0,0000001 · +0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0012372 | −0,0000005 · −0,04% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0012377 | −0,0000009 · −0,08% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0012387 | −0,0000018 · −0,15% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 MMK1,23 GEL
- 5.000 MMK6,16 GEL
- 10.000 MMK12,33 GEL
- 25.000 MMK30,82 GEL
- 50.000 MMK61,65 GEL
- 100.000 MMK123,3 GEL
- 500.000 MMK616,5 GEL
- 1.000.000 MMK1.233 GEL
- 1 GEL811,03 MMK
- 5 GEL4.055,16 MMK
- 10 GEL8.110,31 MMK
- 50 GEL40.551,55 MMK
- 100 GEL81.103,1 MMK
- 500 GEL405.515,52 MMK
- 1.000 GEL811.031,04 MMK
- 5.000 GEL4.055.155,19 MMK
- 10.000 GEL8.110.310,37 MMK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MMK sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MMK = 0,001233 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 811,03 MMK. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MMK sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,61%: thấp nhất 0,001233, cao nhất 0,0012405, trung bình 0,0012363 GEL cho 1 MMK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.