Tất cả tỷ giá

Tỷ giá GEL sang MMK

1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Kyat Myanma hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 GEL = 808,93 MMK1 MMK = 0,0012362 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
806,12
Cao nhất
810,25
Trung bình
808,72
Thay đổi
+0,21%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 2026808,93−0,50 · −0,06%
24 thg 10, 2026809,43−0,25 · −0,03%
23 thg 10, 2026809,68+0,71 · +0,09%
22 thg 10, 2026808,96+0,24 · +0,03%
21 thg 10, 2026808,72−0,37 · −0,05%
20 thg 10, 2026809,09−0,67 · −0,08%
19 thg 10, 2026809,75+0,77 · +0,10%
18 thg 10, 2026808,98−0,85 · −0,11%
17 thg 10, 2026809,830,00 · 0,00%
16 thg 10, 2026809,83+0,60 · +0,07%
15 thg 10, 2026809,23+1,13 · +0,14%
14 thg 10, 2026808,10−2,15 · −0,27%
13 thg 10, 2026810,25+0,54 · +0,07%
12 thg 10, 2026809,71+1,99 · +0,25%
11 thg 10, 2026807,73−0,84 · −0,10%
10 thg 10, 2026808,57−0,30 · −0,04%
9 thg 10, 2026808,86−1,35 · −0,17%
8 thg 10, 2026810,21+0,54 · +0,07%
7 thg 10, 2026809,68+0,90 · +0,11%
6 thg 10, 2026808,78−0,05 · −0,01%
5 thg 10, 2026808,83+0,22 · +0,03%
4 thg 10, 2026808,61+1,05 · +0,13%
3 thg 10, 2026807,56−0,01 · 0,00%
2 thg 10, 2026807,57−0,86 · −0,11%
1 thg 10, 2026808,43+0,27 · +0,03%
30 thg 9, 2026808,16−0,09 · −0,01%
29 thg 9, 2026808,25+0,33 · +0,04%
28 thg 9, 2026807,92+0,61 · +0,08%
27 thg 9, 2026807,31+1,19 · +0,15%
26 thg 9, 2026806,12−1,10 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 1 GEL808,93 MMK
  • 5 GEL4.044,66 MMK
  • 10 GEL8.089,31 MMK
  • 50 GEL40.446,57 MMK
  • 100 GEL80.893,14 MMK
  • 500 GEL404.465,69 MMK
  • 1.000 GEL808.931,38 MMK
  • 5.000 GEL4.044.656,89 MMK
  • 10.000 GEL8.089.313,78 MMK
  • 1.000 MMK1,24 GEL
  • 5.000 MMK6,18 GEL
  • 10.000 MMK12,36 GEL
  • 25.000 MMK30,9 GEL
  • 50.000 MMK61,81 GEL
  • 100.000 MMK123,62 GEL
  • 500.000 MMK618,1 GEL
  • 1.000.000 MMK1.236,2 GEL

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá GEL sang MMK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 GEL = 808,93 MMK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MMK = 0,0012362 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá GEL sang MMK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,21%: thấp nhất 806,12, cao nhất 810,25, trung bình 808,72 MMK cho 1 GEL.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.