Tỷ giá MMK sang AMD
1 Kyat Myanma bằng bao nhiêu Dram Armenia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MMK = 0,1719 AMD1 AMD = 5,817 MMKCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,17174
- Cao nhất
- 0,1739
- Trung bình
- 0,1726
- Thay đổi
- −0,83%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,1719 | −0,00006 · −0,03% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,17195 | −0,00006 · −0,03% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,17201 | +0,00002 · +0,01% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,17198 | −0,00013 · −0,08% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,17212 | −0,00058 · −0,33% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,17269 | +0,00014 · +0,08% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,17255 | −0,00001 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,17256 | +0,00048 · +0,28% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,17208 | +0,00006 · +0,04% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,17202 | −0,00021 · −0,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,17223 | −0,00020 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,17244 | −0,00022 · −0,13% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,17266 | +0,00010 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,17256 | −0,00003 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,17259 | +0,00032 · +0,18% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,17227 | +0,00053 · +0,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,17174 | −0,00062 · −0,36% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,17236 | +0,00002 · +0,01% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,17234 | −0,00022 · −0,13% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,17257 | −0,00005 · −0,03% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,17261 | +0,00006 · +0,04% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,17255 | −0,00135 · −0,77% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,1739 | +0,00039 · +0,22% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,17351 | +0,00037 · +0,21% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,17314 | −0,00002 · −0,01% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,17317 | −0,00042 · −0,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,17359 | +0,00044 · +0,25% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,17315 | −0,00001 · 0,00% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,17315 | +0,00019 · +0,11% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,17297 | −0,00036 · −0,21% |
Số tiền phổ biến
- 10 MMK1,72 AMD
- 50 MMK8,59 AMD
- 100 MMK17,19 AMD
- 250 MMK42,97 AMD
- 500 MMK85,95 AMD
- 1.000 MMK171,9 AMD
- 5.000 MMK859,48 AMD
- 10.000 MMK1.718,97 AMD
- 100 AMD581,74 MMK
- 500 AMD2.908,72 MMK
- 1.000 AMD5.817,45 MMK
- 5.000 AMD29.087,24 MMK
- 10.000 AMD58.174,48 MMK
- 50.000 AMD290.872,39 MMK
- 100.000 AMD581.744,77 MMK
- 500.000 AMD2.908.723,86 MMK
- 1.000.000 AMD5.817.447,72 MMK
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MMK sang AMD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MMK = 0,1719 AMD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 AMD = 5,817 MMK. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MMK sang AMD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,83%: thấp nhất 0,17174, cao nhất 0,1739, trung bình 0,1726 AMD cho 1 MMK.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.