Tất cả tỷ giá

Tỷ giá AMD sang MMK

1 Dram Armenia bằng bao nhiêu Kyat Myanma hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 AMD = 5,817 MMK1 MMK = 0,1719 AMDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
5,75
Cao nhất
5,823
Trung bình
5,794
Thay đổi
+0,83%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20265,817+0,002 · +0,03%
23 thg 10, 20265,816+0,002 · +0,03%
22 thg 10, 20265,814−0,001 · −0,01%
21 thg 10, 20265,814+0,004 · +0,08%
20 thg 10, 20265,81+0,019 · +0,34%
19 thg 10, 20265,791−0,005 · −0,08%
18 thg 10, 20265,7950,000 · 0,00%
17 thg 10, 20265,795−0,016 · −0,28%
16 thg 10, 20265,811−0,002 · −0,04%
15 thg 10, 20265,813+0,007 · +0,12%
14 thg 10, 20265,806+0,007 · +0,12%
13 thg 10, 20265,799+0,007 · +0,13%
12 thg 10, 20265,792−0,003 · −0,06%
11 thg 10, 20265,795+0,001 · +0,02%
10 thg 10, 20265,794−0,011 · −0,18%
9 thg 10, 20265,805−0,018 · −0,31%
8 thg 10, 20265,823+0,021 · +0,36%
7 thg 10, 20265,802−0,001 · −0,01%
6 thg 10, 20265,802+0,008 · +0,13%
5 thg 10, 20265,795+0,002 · +0,03%
4 thg 10, 20265,793−0,002 · −0,04%
3 thg 10, 20265,795+0,045 · +0,78%
2 thg 10, 20265,75−0,013 · −0,22%
1 thg 10, 20265,763−0,012 · −0,21%
30 thg 9, 20265,776+0,001 · +0,01%
29 thg 9, 20265,775+0,014 · +0,24%
28 thg 9, 20265,761−0,015 · −0,25%
27 thg 9, 20265,7750,000 · 0,00%
26 thg 9, 20265,775−0,006 · −0,11%
25 thg 9, 20265,781+0,012 · +0,21%

Số tiền phổ biến

  • 100 AMD581,74 MMK
  • 500 AMD2.908,72 MMK
  • 1.000 AMD5.817,45 MMK
  • 5.000 AMD29.087,24 MMK
  • 10.000 AMD58.174,48 MMK
  • 50.000 AMD290.872,39 MMK
  • 100.000 AMD581.744,77 MMK
  • 500.000 AMD2.908.723,86 MMK
  • 1.000.000 AMD5.817.447,72 MMK
  • 10 MMK1,72 AMD
  • 50 MMK8,59 AMD
  • 100 MMK17,19 AMD
  • 250 MMK42,97 AMD
  • 500 MMK85,95 AMD
  • 1.000 MMK171,9 AMD
  • 5.000 MMK859,48 AMD
  • 10.000 MMK1.718,97 AMD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá AMD sang MMK hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 AMD = 5,817 MMK theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MMK = 0,1719 AMD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá AMD sang MMK thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,83%: thấp nhất 5,75, cao nhất 5,823, trung bình 5,794 MMK cho 1 AMD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.