Tỷ giá MKD sang PLN
1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Zloty Ba Lan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MKD = 0,07147 PLN1 PLN = 13,992 MKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,07063
- Cao nhất
- 0,07164
- Trung bình
- 0,07109
- Thay đổi
- +0,17%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,07147 | +0,00039 · +0,54% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,07108 | +0,00045 · +0,64% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,07063 | −0,00017 · −0,24% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0708 | +0,00012 · +0,17% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,07068 | −0,00021 · −0,30% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,07089 | −0,00014 · −0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,07104 | +0,00005 · +0,07% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,07098 | +0,00024 · +0,33% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,07075 | −0,00001 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,07076 | −0,00021 · −0,30% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,07097 | −0,00046 · −0,65% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,07144 | +0,00013 · +0,19% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0713 | +0,00001 · +0,02% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,07129 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,07129 | +0,00035 · +0,49% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,07094 | −0,00013 · −0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,07107 | −0,00010 · −0,13% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,07116 | −0,00004 · −0,05% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0712 | −0,00044 · −0,62% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,07164 | +0,00032 · +0,46% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,07132 | +0,00001 · +0,02% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,07131 | +0,00035 · +0,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,07095 | −0,00012 · −0,18% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,07108 | +0,00008 · +0,11% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,071 | −0,00008 · −0,12% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,07108 | +0,00007 · +0,10% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,07101 | +0,00001 · +0,02% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,071 | −0,00005 · −0,07% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,07105 | −0,00031 · −0,43% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,07136 | +0,00001 · +0,01% |
Số tiền phổ biến
- 100 MKD7,15 PLN
- 500 MKD35,73 PLN
- 1.000 MKD71,47 PLN
- 2.500 MKD178,67 PLN
- 5.000 MKD357,35 PLN
- 10.000 MKD714,7 PLN
- 50.000 MKD3.573,48 PLN
- 100.000 MKD7.146,97 PLN
- 1 PLN13,99 MKD
- 5 PLN69,96 MKD
- 10 PLN139,92 MKD
- 50 PLN699,6 MKD
- 100 PLN1.399,19 MKD
- 500 PLN6.995,97 MKD
- 1.000 PLN13.991,95 MKD
- 5.000 PLN69.959,73 MKD
- 10.000 PLN139.919,47 MKD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MKD sang PLN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MKD = 0,07147 PLN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 PLN = 13,992 MKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MKD sang PLN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,17%: thấp nhất 0,07063, cao nhất 0,07164, trung bình 0,07109 PLN cho 1 MKD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.