Tất cả tỷ giá

Tỷ giá PLN sang MKD

1 Zloty Ba Lan bằng bao nhiêu Denar Macedonia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 PLN = 13,992 MKD1 MKD = 0,07147 PLNCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
13,958
Cao nhất
14,158
Trung bình
14,066
Thay đổi
−0,17%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202613,992−0,076 · −0,54%
23 thg 10, 202614,068−0,090 · −0,64%
22 thg 10, 202614,158+0,035 · +0,24%
21 thg 10, 202614,123−0,024 · −0,17%
20 thg 10, 202614,147+0,042 · +0,30%
19 thg 10, 202614,106+0,028 · +0,20%
18 thg 10, 202614,077−0,010 · −0,07%
17 thg 10, 202614,088−0,047 · −0,33%
16 thg 10, 202614,135+0,002 · +0,01%
15 thg 10, 202614,133+0,043 · +0,30%
14 thg 10, 202614,09+0,091 · +0,65%
13 thg 10, 202613,999−0,026 · −0,19%
12 thg 10, 202614,025−0,003 · −0,02%
11 thg 10, 202614,0270,000 · 0,00%
10 thg 10, 202614,028−0,069 · −0,49%
9 thg 10, 202614,097+0,025 · +0,18%
8 thg 10, 202614,072+0,019 · +0,13%
7 thg 10, 202614,053+0,007 · +0,05%
6 thg 10, 202614,045+0,087 · +0,62%
5 thg 10, 202613,958−0,064 · −0,45%
4 thg 10, 202614,022−0,002 · −0,02%
3 thg 10, 202614,024−0,070 · −0,50%
2 thg 10, 202614,094+0,025 · +0,18%
1 thg 10, 202614,069−0,016 · −0,11%
30 thg 9, 202614,085+0,017 · +0,12%
29 thg 9, 202614,068−0,015 · −0,10%
28 thg 9, 202614,083−0,002 · −0,02%
27 thg 9, 202614,085+0,010 · +0,07%
26 thg 9, 202614,075+0,061 · +0,44%
25 thg 9, 202614,014−0,002 · −0,01%

Số tiền phổ biến

  • 1 PLN13,99 MKD
  • 5 PLN69,96 MKD
  • 10 PLN139,92 MKD
  • 50 PLN699,6 MKD
  • 100 PLN1.399,19 MKD
  • 500 PLN6.995,97 MKD
  • 1.000 PLN13.991,95 MKD
  • 5.000 PLN69.959,73 MKD
  • 10.000 PLN139.919,47 MKD
  • 100 MKD7,15 PLN
  • 500 MKD35,73 PLN
  • 1.000 MKD71,47 PLN
  • 2.500 MKD178,67 PLN
  • 5.000 MKD357,35 PLN
  • 10.000 MKD714,7 PLN
  • 50.000 MKD3.573,48 PLN
  • 100.000 MKD7.146,97 PLN

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá PLN sang MKD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 PLN = 13,992 MKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MKD = 0,07147 PLN. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá PLN sang MKD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,17%: thấp nhất 13,958, cao nhất 14,158, trung bình 14,066 MKD cho 1 PLN.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.