Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MKD sang ILS

1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MKD = 0,05648 ILS1 ILS = 17,707 MKDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,05563
Cao nhất
0,05676
Trung bình
0,05618
Thay đổi
+0,07%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,05648−0,00019 · −0,33%
23 thg 10, 20260,05666+0,00025 · +0,44%
22 thg 10, 20260,05641+0,00016 · +0,28%
21 thg 10, 20260,05625+0,00005 · +0,09%
20 thg 10, 20260,0562−0,00023 · −0,41%
19 thg 10, 20260,05643+0,00001 · +0,02%
18 thg 10, 20260,05642−0,00008 · −0,15%
17 thg 10, 20260,0565+0,00028 · +0,49%
16 thg 10, 20260,05623−0,00010 · −0,18%
15 thg 10, 20260,05633+0,00047 · +0,84%
14 thg 10, 20260,05586−0,00022 · −0,40%
13 thg 10, 20260,05608+0,00027 · +0,49%
12 thg 10, 20260,05581+0,00003 · +0,05%
11 thg 10, 20260,055780,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,05578+0,00015 · +0,27%
9 thg 10, 20260,05563−0,00014 · −0,25%
8 thg 10, 20260,05576+0,00001 · +0,01%
7 thg 10, 20260,05576+0,00002 · +0,03%
6 thg 10, 20260,05574+0,00002 · +0,03%
5 thg 10, 20260,05573−0,00042 · −0,74%
4 thg 10, 20260,05614+0,00024 · +0,43%
3 thg 10, 20260,0559−0,00011 · −0,20%
2 thg 10, 20260,05601−0,00054 · −0,95%
1 thg 10, 20260,05655+0,00004 · +0,07%
30 thg 9, 20260,05651−0,00025 · −0,44%
29 thg 9, 20260,05676+0,00037 · +0,65%
28 thg 9, 20260,05639+0,00022 · +0,39%
27 thg 9, 20260,05617−0,00022 · −0,38%
26 thg 9, 20260,05639−0,00002 · −0,04%
25 thg 9, 20260,05641−0,00003 · −0,06%

Số tiền phổ biến

  • 100 MKD5,65 ILS
  • 500 MKD28,24 ILS
  • 1.000 MKD56,48 ILS
  • 2.500 MKD141,19 ILS
  • 5.000 MKD282,38 ILS
  • 10.000 MKD564,75 ILS
  • 50.000 MKD2.823,77 ILS
  • 100.000 MKD5.647,54 ILS
  • 1 ILS17,71 MKD
  • 5 ILS88,53 MKD
  • 10 ILS177,07 MKD
  • 50 ILS885,34 MKD
  • 100 ILS1.770,68 MKD
  • 500 ILS8.853,41 MKD
  • 1.000 ILS17.706,82 MKD
  • 5.000 ILS88.534,09 MKD
  • 10.000 ILS177.068,19 MKD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MKD sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MKD = 0,05648 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 17,707 MKD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MKD sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,07%: thấp nhất 0,05563, cao nhất 0,05676, trung bình 0,05618 ILS cho 1 MKD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.