Tỷ giá MKD sang GEL
1 Denar Macedonia bằng bao nhiêu Lari Georgia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 MKD = 0,04727 GEL1 GEL = 21,155 MKDCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04713
- Cao nhất
- 0,04821
- Trung bình
- 0,04747
- Thay đổi
- −1,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04727 | +0,00009 · +0,19% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04718 | −0,00003 · −0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04721 | −0,00009 · −0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0473 | +0,00003 · +0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04727 | +0,00005 · +0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04721 | 0,00000 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04721 | −0,00021 · −0,45% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04743 | +0,00008 · +0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04735 | +0,00017 · +0,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04718 | 0,00000 · 0,00% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04717 | −0,00015 · −0,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04732 | +0,00015 · +0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04717 | −0,00002 · −0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04719 | −0,00013 · −0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04732 | +0,00004 · +0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04728 | −0,00002 · −0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0473 | +0,00017 · +0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04713 | −0,00024 · −0,51% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04737 | +0,00006 · +0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04731 | −0,00008 · −0,17% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04739 | −0,00015 · −0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04754 | −0,00010 · −0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04764 | +0,00022 · +0,46% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04742 | −0,00044 · −0,93% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04787 | +0,00002 · +0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04785 | −0,00012 · −0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04797 | −0,00008 · −0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04805 | −0,00011 · −0,22% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04815 | −0,00005 · −0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04821 | +0,00005 · +0,10% |
Số tiền phổ biến
- 100 MKD4,73 GEL
- 500 MKD23,64 GEL
- 1.000 MKD47,27 GEL
- 2.500 MKD118,18 GEL
- 5.000 MKD236,36 GEL
- 10.000 MKD472,71 GEL
- 50.000 MKD2.363,56 GEL
- 100.000 MKD4.727,13 GEL
- 1 GEL21,15 MKD
- 5 GEL105,77 MKD
- 10 GEL211,55 MKD
- 50 GEL1.057,73 MKD
- 100 GEL2.115,45 MKD
- 500 GEL10.577,25 MKD
- 1.000 GEL21.154,51 MKD
- 5.000 GEL105.772,53 MKD
- 10.000 GEL211.545,07 MKD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá MKD sang GEL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 MKD = 0,04727 GEL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 GEL = 21,155 MKD. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá MKD sang GEL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,85%: thấp nhất 0,04713, cao nhất 0,04821, trung bình 0,04747 GEL cho 1 MKD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.