Tỷ giá GEL sang MKD
1 Lari Georgia bằng bao nhiêu Denar Macedonia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 GEL = 21,155 MKD1 MKD = 0,04727 GELCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 20,743
- Cao nhất
- 21,216
- Trung bình
- 21,069
- Thay đổi
- +1,88%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 21,155 | −0,039 · −0,19% |
| 24 thg 10, 2026 | 21,194 | +0,012 · +0,06% |
| 23 thg 10, 2026 | 21,182 | +0,039 · +0,19% |
| 22 thg 10, 2026 | 21,142 | −0,014 · −0,07% |
| 21 thg 10, 2026 | 21,156 | −0,024 · −0,11% |
| 20 thg 10, 2026 | 21,18 | +0,001 · 0,00% |
| 19 thg 10, 2026 | 21,18 | +0,094 · +0,45% |
| 18 thg 10, 2026 | 21,085 | −0,036 · −0,17% |
| 17 thg 10, 2026 | 21,121 | −0,075 · −0,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 21,197 | −0,002 · −0,01% |
| 15 thg 10, 2026 | 21,199 | +0,067 · +0,32% |
| 14 thg 10, 2026 | 21,131 | −0,068 · −0,32% |
| 13 thg 10, 2026 | 21,20 | +0,007 · +0,03% |
| 12 thg 10, 2026 | 21,193 | +0,060 · +0,28% |
| 11 thg 10, 2026 | 21,133 | −0,016 · −0,08% |
| 10 thg 10, 2026 | 21,149 | +0,009 · +0,04% |
| 9 thg 10, 2026 | 21,14 | −0,076 · −0,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 21,216 | +0,107 · +0,51% |
| 7 thg 10, 2026 | 21,109 | −0,028 · −0,13% |
| 6 thg 10, 2026 | 21,137 | +0,037 · +0,18% |
| 5 thg 10, 2026 | 21,10 | +0,066 · +0,31% |
| 4 thg 10, 2026 | 21,034 | +0,043 · +0,21% |
| 3 thg 10, 2026 | 20,991 | −0,096 · −0,45% |
| 2 thg 10, 2026 | 21,087 | +0,196 · +0,94% |
| 1 thg 10, 2026 | 20,891 | −0,009 · −0,04% |
| 30 thg 9, 2026 | 20,90 | +0,054 · +0,26% |
| 29 thg 9, 2026 | 20,847 | +0,034 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 20,813 | +0,047 · +0,23% |
| 27 thg 9, 2026 | 20,766 | +0,023 · +0,11% |
| 26 thg 9, 2026 | 20,743 | −0,021 · −0,10% |
Số tiền phổ biến
- 1 GEL21,15 MKD
- 5 GEL105,77 MKD
- 10 GEL211,55 MKD
- 50 GEL1.057,73 MKD
- 100 GEL2.115,45 MKD
- 500 GEL10.577,25 MKD
- 1.000 GEL21.154,51 MKD
- 5.000 GEL105.772,53 MKD
- 10.000 GEL211.545,07 MKD
- 100 MKD4,73 GEL
- 500 MKD23,64 GEL
- 1.000 MKD47,27 GEL
- 2.500 MKD118,18 GEL
- 5.000 MKD236,36 GEL
- 10.000 MKD472,71 GEL
- 50.000 MKD2.363,56 GEL
- 100.000 MKD4.727,13 GEL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá GEL sang MKD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 GEL = 21,155 MKD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MKD = 0,04727 GEL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá GEL sang MKD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,88%: thấp nhất 20,743, cao nhất 21,216, trung bình 21,069 MKD cho 1 GEL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.