Tất cả tỷ giá

Tỷ giá MGA sang KGS

1 Ariary Madagascar bằng bao nhiêu Som Kyrgyzstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 MGA = 0,0194 KGS1 KGS = 51,553 MGACập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01914
Cao nhất
0,01993
Trung bình
0,01953
Thay đổi
−2,24%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,0194+0,00026 · +1,34%
25 thg 10, 20260,01914−0,00022 · −1,11%
24 thg 10, 20260,01936+0,00006 · +0,33%
23 thg 10, 20260,01929−0,00006 · −0,32%
22 thg 10, 20260,01936+0,00016 · +0,84%
21 thg 10, 20260,01919−0,00005 · −0,26%
20 thg 10, 20260,01924−0,00014 · −0,71%
19 thg 10, 20260,01938+0,00017 · +0,88%
18 thg 10, 20260,01921−0,00023 · −1,20%
17 thg 10, 20260,01945+0,00004 · +0,19%
16 thg 10, 20260,01941+0,00004 · +0,23%
15 thg 10, 20260,01937+0,00014 · +0,70%
14 thg 10, 20260,01923−0,00013 · −0,65%
13 thg 10, 20260,01936−0,00024 · −1,24%
12 thg 10, 20260,0196+0,00018 · +0,95%
11 thg 10, 20260,01941−0,00022 · −1,11%
10 thg 10, 20260,01963+0,00016 · +0,85%
9 thg 10, 20260,01947−0,00017 · −0,87%
8 thg 10, 20260,01964−0,00013 · −0,67%
7 thg 10, 20260,01977+0,00002 · +0,10%
6 thg 10, 20260,01975+0,00012 · +0,63%
5 thg 10, 20260,01962−0,00002 · −0,10%
4 thg 10, 20260,01965−0,00011 · −0,58%
3 thg 10, 20260,01976+0,00001 · +0,03%
2 thg 10, 20260,01975−0,00012 · −0,59%
1 thg 10, 20260,01987+0,00003 · +0,16%
30 thg 9, 20260,01984−0,00009 · −0,43%
29 thg 9, 20260,01993+0,00018 · +0,92%
28 thg 9, 20260,01974−0,00007 · −0,35%
27 thg 9, 20260,01981−0,00003 · −0,14%

Số tiền phổ biến

  • 100 MGA1,94 KGS
  • 500 MGA9,7 KGS
  • 1.000 MGA19,4 KGS
  • 2.500 MGA48,49 KGS
  • 5.000 MGA96,99 KGS
  • 10.000 MGA193,97 KGS
  • 50.000 MGA969,87 KGS
  • 100.000 MGA1.939,75 KGS
  • 10 KGS515,53 MGA
  • 50 KGS2.577,65 MGA
  • 100 KGS5.155,31 MGA
  • 500 KGS25.776,53 MGA
  • 1.000 KGS51.553,05 MGA
  • 5.000 KGS257.765,26 MGA
  • 10.000 KGS515.530,52 MGA
  • 50.000 KGS2.577.652,62 MGA
  • 100.000 KGS5.155.305,24 MGA

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá MGA sang KGS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 MGA = 0,0194 KGS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KGS = 51,553 MGA. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá MGA sang KGS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,24%: thấp nhất 0,01914, cao nhất 0,01993, trung bình 0,01953 KGS cho 1 MGA.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.