Tỷ giá KGS sang MGA
1 Som Kyrgyzstan bằng bao nhiêu Ariary Madagascar hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KGS = 51,553 MGA1 MGA = 0,0194 KGSCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 50,186
- Cao nhất
- 52,242
- Trung bình
- 51,234
- Thay đổi
- +2,15%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 51,553 | −0,689 · −1,32% |
| 25 thg 10, 2026 | 52,242 | +0,580 · +1,12% |
| 24 thg 10, 2026 | 51,662 | −0,172 · −0,33% |
| 23 thg 10, 2026 | 51,833 | +0,168 · +0,32% |
| 22 thg 10, 2026 | 51,666 | −0,435 · −0,84% |
| 21 thg 10, 2026 | 52,101 | +0,138 · +0,27% |
| 20 thg 10, 2026 | 51,963 | +0,368 · +0,71% |
| 19 thg 10, 2026 | 51,595 | −0,455 · −0,87% |
| 18 thg 10, 2026 | 52,05 | +0,624 · +1,21% |
| 17 thg 10, 2026 | 51,426 | −0,097 · −0,19% |
| 16 thg 10, 2026 | 51,522 | −0,116 · −0,23% |
| 15 thg 10, 2026 | 51,638 | −0,363 · −0,70% |
| 14 thg 10, 2026 | 52,002 | +0,338 · +0,65% |
| 13 thg 10, 2026 | 51,664 | +0,641 · +1,26% |
| 12 thg 10, 2026 | 51,023 | −0,484 · −0,94% |
| 11 thg 10, 2026 | 51,508 | +0,570 · +1,12% |
| 10 thg 10, 2026 | 50,938 | −0,431 · −0,84% |
| 9 thg 10, 2026 | 51,369 | +0,445 · +0,87% |
| 8 thg 10, 2026 | 50,923 | +0,342 · +0,68% |
| 7 thg 10, 2026 | 50,582 | −0,053 · −0,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 50,635 | −0,321 · −0,63% |
| 5 thg 10, 2026 | 50,955 | +0,053 · +0,10% |
| 4 thg 10, 2026 | 50,903 | +0,293 · +0,58% |
| 3 thg 10, 2026 | 50,61 | −0,017 · −0,03% |
| 2 thg 10, 2026 | 50,626 | +0,300 · +0,60% |
| 1 thg 10, 2026 | 50,326 | −0,079 · −0,16% |
| 30 thg 9, 2026 | 50,405 | +0,219 · +0,44% |
| 29 thg 9, 2026 | 50,186 | −0,460 · −0,91% |
| 28 thg 9, 2026 | 50,646 | +0,177 · +0,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 50,469 |
Số tiền phổ biến
- 10 KGS515,53 MGA
- 50 KGS2.577,65 MGA
- 100 KGS5.155,31 MGA
- 500 KGS25.776,53 MGA
- 1.000 KGS51.553,05 MGA
- 5.000 KGS257.765,26 MGA
- 10.000 KGS515.530,52 MGA
- 50.000 KGS2.577.652,62 MGA
- 100.000 KGS5.155.305,24 MGA
- 100 MGA1,94 KGS
- 500 MGA9,7 KGS
- 1.000 MGA19,4 KGS
- 2.500 MGA48,49 KGS
- 5.000 MGA96,99 KGS
- 10.000 MGA193,97 KGS
- 50.000 MGA969,87 KGS
- 100.000 MGA1.939,75 KGS
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KGS sang MGA hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KGS = 51,553 MGA theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MGA = 0,0194 KGS. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KGS sang MGA thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,15%: thấp nhất 50,186, cao nhất 52,242, trung bình 51,234 MGA cho 1 KGS.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.