Tỷ giá LRD sang UZS
1 Đô la Liberia bằng bao nhiêu Som Uzbekistan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LRD = 69,971 UZS1 UZS = 0,01429 LRDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 68,289
- Cao nhất
- 70,818
- Trung bình
- 69,417
- Thay đổi
- +1,85%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 69,971 | +0,091 · +0,13% |
| 23 thg 10, 2026 | 69,88 | −0,212 · −0,30% |
| 22 thg 10, 2026 | 70,092 | −0,481 · −0,68% |
| 21 thg 10, 2026 | 70,573 | +0,125 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 70,449 | −0,334 · −0,47% |
| 19 thg 10, 2026 | 70,782 | +0,144 · +0,20% |
| 18 thg 10, 2026 | 70,638 | −0,180 · −0,25% |
| 17 thg 10, 2026 | 70,818 | +0,819 · +1,17% |
| 16 thg 10, 2026 | 69,998 | +0,249 · +0,36% |
| 15 thg 10, 2026 | 69,75 | +0,042 · +0,06% |
| 14 thg 10, 2026 | 69,708 | +0,074 · +0,11% |
| 13 thg 10, 2026 | 69,634 | +0,108 · +0,16% |
| 12 thg 10, 2026 | 69,526 | −0,036 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 69,562 | +0,020 · +0,03% |
| 10 thg 10, 2026 | 69,542 | +0,427 · +0,62% |
| 9 thg 10, 2026 | 69,115 | +0,122 · +0,18% |
| 8 thg 10, 2026 | 68,993 | +0,106 · +0,15% |
| 7 thg 10, 2026 | 68,887 | −0,044 · −0,06% |
| 6 thg 10, 2026 | 68,932 | +0,350 · +0,51% |
| 5 thg 10, 2026 | 68,581 | −0,107 · −0,16% |
| 4 thg 10, 2026 | 68,688 | −0,288 · −0,42% |
| 3 thg 10, 2026 | 68,976 | +0,258 · +0,38% |
| 2 thg 10, 2026 | 68,718 | −0,022 · −0,03% |
| 1 thg 10, 2026 | 68,74 | −0,293 · −0,43% |
| 30 thg 9, 2026 | 69,033 | +0,509 · +0,74% |
| 29 thg 9, 2026 | 68,524 | +0,235 · +0,34% |
| 28 thg 9, 2026 | 68,289 | −0,342 · −0,50% |
| 27 thg 9, 2026 | 68,632 | −0,139 · −0,20% |
| 26 thg 9, 2026 | 68,77 | +0,070 · +0,10% |
| 25 thg 9, 2026 | 68,70 |
Số tiền phổ biến
- 1 LRD69,97 UZS
- 5 LRD349,85 UZS
- 10 LRD699,71 UZS
- 25 LRD1.749,27 UZS
- 50 LRD3.498,53 UZS
- 100 LRD6.997,07 UZS
- 500 LRD34.985,35 UZS
- 1.000 LRD69.970,7 UZS
- 1.000 UZS14,29 LRD
- 5.000 UZS71,46 LRD
- 10.000 UZS142,92 LRD
- 50.000 UZS714,58 LRD
- 100.000 UZS1.429,17 LRD
- 500.000 UZS7.145,85 LRD
- 1.000.000 UZS14.291,7 LRD
- 5.000.000 UZS71.458,49 LRD
- 10.000.000 UZS142.916,97 LRD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LRD sang UZS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LRD = 69,971 UZS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UZS = 0,01429 LRD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LRD sang UZS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,85%: thấp nhất 68,289, cao nhất 70,818, trung bình 69,417 UZS cho 1 LRD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.