Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LRD sang JPY

1 Đô la Liberia bằng bao nhiêu Yên Nhật hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LRD = 0,92514 JPY1 JPY = 1,081 LRDCập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,91288
Cao nhất
0,9288
Trung bình
0,92295
Thay đổi
+1,34%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
27 thg 10, 20260,92514+0,00352 · +0,38%
26 thg 10, 20260,92162+0,00121 · +0,13%
25 thg 10, 20260,92041−0,00018 · −0,02%
24 thg 10, 20260,92058−0,00042 · −0,05%
23 thg 10, 20260,921−0,00393 · −0,42%
22 thg 10, 20260,92494−0,00386 · −0,42%
21 thg 10, 20260,9288+0,00006 · +0,01%
20 thg 10, 20260,92874+0,00292 · +0,32%
19 thg 10, 20260,92581−0,00011 · −0,01%
18 thg 10, 20260,92593−0,00097 · −0,10%
17 thg 10, 20260,9269+0,00473 · +0,51%
16 thg 10, 20260,92216−0,00045 · −0,05%
15 thg 10, 20260,92261−0,00343 · −0,37%
14 thg 10, 20260,92604−0,00039 · −0,04%
13 thg 10, 20260,92643+0,00016 · +0,02%
12 thg 10, 20260,92627+0,00067 · +0,07%
11 thg 10, 20260,9256−0,00049 · −0,05%
10 thg 10, 20260,92609+0,00376 · +0,41%
9 thg 10, 20260,92233−0,00358 · −0,39%
8 thg 10, 20260,92591−0,00113 · −0,12%
7 thg 10, 20260,92704+0,00051 · +0,05%
6 thg 10, 20260,92653+0,00601 · +0,65%
5 thg 10, 20260,92052−0,00029 · −0,03%
4 thg 10, 20260,92081−0,00052 · −0,06%
3 thg 10, 20260,92133+0,00447 · +0,49%
2 thg 10, 20260,91686−0,00689 · −0,75%
1 thg 10, 20260,92375+0,00696 · +0,76%
30 thg 9, 20260,91679+0,00169 · +0,19%
29 thg 9, 20260,9151−0,00142 · −0,15%
28 thg 9, 20260,91652+0,00363 · +0,40%

Số tiền phổ biến

  • 10 LRD9,25 JPY
  • 50 LRD46,26 JPY
  • 100 LRD92,51 JPY
  • 250 LRD231,28 JPY
  • 500 LRD462,57 JPY
  • 1.000 LRD925,14 JPY
  • 5.000 LRD4.625,69 JPY
  • 10.000 LRD9.251,38 JPY
  • 10 JPY10,81 LRD
  • 50 JPY54,05 LRD
  • 100 JPY108,09 LRD
  • 500 JPY540,46 LRD
  • 1.000 JPY1.080,92 LRD
  • 5.000 JPY5.404,6 LRD
  • 10.000 JPY10.809,2 LRD
  • 50.000 JPY54.046 LRD
  • 100.000 JPY108.092 LRD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LRD sang JPY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LRD = 0,92514 JPY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 JPY = 1,081 LRD. Cập nhật 05:00 27 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LRD sang JPY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,34%: thấp nhất 0,91288, cao nhất 0,9288, trung bình 0,92295 JPY cho 1 LRD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.