Tất cả tỷ giá

Tỷ giá UZS sang LRD

1 Som Uzbekistan bằng bao nhiêu Đô la Liberia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 UZS = 0,01437 LRD1 LRD = 69,593 UZSCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01412
Cao nhất
0,01464
Trung bình
0,01441
Thay đổi
−1,28%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,01437+0,00008 · +0,54%
24 thg 10, 20260,01429−0,00002 · −0,13%
23 thg 10, 20260,01431+0,00004 · +0,30%
22 thg 10, 20260,01427+0,00010 · +0,69%
21 thg 10, 20260,01417−0,00003 · −0,18%
20 thg 10, 20260,01419+0,00007 · +0,47%
19 thg 10, 20260,01413−0,00003 · −0,20%
18 thg 10, 20260,01416+0,00004 · +0,25%
17 thg 10, 20260,01412−0,00017 · −1,16%
16 thg 10, 20260,01429−0,00005 · −0,36%
15 thg 10, 20260,01434−0,00001 · −0,06%
14 thg 10, 20260,01435−0,00002 · −0,11%
13 thg 10, 20260,01436−0,00002 · −0,16%
12 thg 10, 20260,01438+0,00001 · +0,05%
11 thg 10, 20260,014380,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,01438−0,00009 · −0,61%
9 thg 10, 20260,01447−0,00003 · −0,18%
8 thg 10, 20260,01449−0,00002 · −0,15%
7 thg 10, 20260,01452+0,00001 · +0,06%
6 thg 10, 20260,01451−0,00007 · −0,51%
5 thg 10, 20260,01458+0,00002 · +0,16%
4 thg 10, 20260,01456+0,00006 · +0,42%
3 thg 10, 20260,0145−0,00005 · −0,37%
2 thg 10, 20260,014550,00000 · 0,00%
1 thg 10, 20260,01455+0,00006 · +0,43%
30 thg 9, 20260,01449−0,00011 · −0,74%
29 thg 9, 20260,01459−0,00005 · −0,34%
28 thg 9, 20260,01464+0,00007 · +0,50%
27 thg 9, 20260,01457+0,00003 · +0,20%
26 thg 9, 20260,01454−0,00001 · −0,10%

Số tiền phổ biến

  • 1.000 UZS14,37 LRD
  • 5.000 UZS71,85 LRD
  • 10.000 UZS143,69 LRD
  • 50.000 UZS718,46 LRD
  • 100.000 UZS1.436,93 LRD
  • 500.000 UZS7.184,65 LRD
  • 1.000.000 UZS14.369,29 LRD
  • 5.000.000 UZS71.846,46 LRD
  • 10.000.000 UZS143.692,91 LRD
  • 1 LRD69,59 UZS
  • 5 LRD347,96 UZS
  • 10 LRD695,93 UZS
  • 25 LRD1.739,82 UZS
  • 50 LRD3.479,64 UZS
  • 100 LRD6.959,29 UZS
  • 500 LRD34.796,43 UZS
  • 1.000 LRD69.592,85 UZS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá UZS sang LRD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 UZS = 0,01437 LRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LRD = 69,593 UZS. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá UZS sang LRD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,28%: thấp nhất 0,01412, cao nhất 0,01464, trung bình 0,01441 LRD cho 1 UZS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.