Tỷ giá LRD sang RUB
1 Đô la Liberia bằng bao nhiêu Rúp Nga hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LRD = 0,47145 RUB1 RUB = 2,121 LRDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,47145
- Cao nhất
- 0,50032
- Trung bình
- 0,4898
- Thay đổi
- −3,81%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 24 thg 10, 2026 | 0,47145 | −0,00911 · −1,90% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,48056 | +0,00281 · +0,59% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,47776 | −0,00704 · −1,45% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,4848 | −0,00114 · −0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,48594 | −0,00738 · −1,50% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,49332 | +0,00043 · +0,09% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,49289 | +0,00830 · +1,71% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,48459 | −0,00461 · −0,94% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,4892 | −0,00009 · −0,02% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,48929 | −0,00166 · −0,34% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,49095 | −0,00015 · −0,03% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,4911 | −0,00715 · −1,43% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,49825 | +0,00029 · +0,06% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,49796 | −0,00030 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,49826 | +0,00238 · +0,48% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,49588 | −0,00444 · −0,89% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,50032 | +0,00434 · +0,88% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,49598 | −0,00118 · −0,24% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,49716 | +0,00882 · +1,81% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,48834 | +0,00233 · +0,48% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,48601 | −0,00237 · −0,49% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,48839 | +0,00415 · +0,86% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,48424 | −0,00238 · −0,49% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,48662 | −0,00196 · −0,40% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,48857 | −0,00250 · −0,51% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,49108 | +0,00079 · +0,16% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,49028 | +0,00083 · +0,17% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,48946 | −0,00144 · −0,29% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,4909 | −0,00339 · −0,69% |
| 25 thg 9, 2026 | 0,49429 | +0,00416 · +0,85% |
Số tiền phổ biến
- 10 LRD4,71 RUB
- 50 LRD23,57 RUB
- 100 LRD47,15 RUB
- 250 LRD117,86 RUB
- 500 LRD235,73 RUB
- 1.000 LRD471,45 RUB
- 5.000 LRD2.357,25 RUB
- 10.000 LRD4.714,51 RUB
- 10 RUB21,21 LRD
- 50 RUB106,06 LRD
- 100 RUB212,11 LRD
- 500 RUB1.060,56 LRD
- 1.000 RUB2.121,11 LRD
- 5.000 RUB10.605,56 LRD
- 10.000 RUB21.211,13 LRD
- 50.000 RUB106.055,64 LRD
- 100.000 RUB212.111,27 LRD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LRD sang RUB hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LRD = 0,47145 RUB theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 RUB = 2,121 LRD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LRD sang RUB thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,81%: thấp nhất 0,47145, cao nhất 0,50032, trung bình 0,4898 RUB cho 1 LRD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.