Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LRD sang CNY

1 Đô la Liberia bằng bao nhiêu Nhân dân tệ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LRD = 0,03917 CNY1 CNY = 25,533 LRDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,03896
Cao nhất
0,03929
Trung bình
0,03913
Thay đổi
+0,34%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,039170,00000 · 0,00%
23 thg 10, 20260,03916+0,00002 · +0,05%
22 thg 10, 20260,03914−0,00010 · −0,26%
21 thg 10, 20260,03924+0,00004 · +0,11%
20 thg 10, 20260,0392+0,00006 · +0,15%
19 thg 10, 20260,03914−0,00004 · −0,09%
18 thg 10, 20260,03918−0,00004 · −0,11%
17 thg 10, 20260,03922+0,00015 · +0,39%
16 thg 10, 20260,03907−0,00008 · −0,20%
15 thg 10, 20260,03915−0,00002 · −0,06%
14 thg 10, 20260,03917−0,00001 · −0,03%
13 thg 10, 20260,03919+0,00004 · +0,11%
12 thg 10, 20260,03914−0,00003 · −0,09%
11 thg 10, 20260,039180,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,03917+0,00010 · +0,24%
9 thg 10, 20260,03908−0,00015 · −0,38%
8 thg 10, 20260,03923−0,00001 · −0,02%
7 thg 10, 20260,03923−0,00006 · −0,15%
6 thg 10, 20260,03929+0,00025 · +0,63%
5 thg 10, 20260,03905−0,00008 · −0,21%
4 thg 10, 20260,03913−0,00001 · −0,01%
3 thg 10, 20260,03913+0,00018 · +0,45%
2 thg 10, 20260,03896−0,00017 · −0,43%
1 thg 10, 20260,039120,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,03912+0,00014 · +0,36%
29 thg 9, 20260,03898−0,00003 · −0,07%
28 thg 9, 20260,03901+0,00004 · +0,09%
27 thg 9, 20260,03897−0,00008 · −0,20%
26 thg 9, 20260,03905+0,00002 · +0,05%
25 thg 9, 20260,03903

Số tiền phổ biến

  • 100 LRD3,92 CNY
  • 500 LRD19,58 CNY
  • 1.000 LRD39,17 CNY
  • 2.500 LRD97,91 CNY
  • 5.000 LRD195,83 CNY
  • 10.000 LRD391,66 CNY
  • 50.000 LRD1.958,28 CNY
  • 100.000 LRD3.916,56 CNY
  • 1 CNY25,53 LRD
  • 5 CNY127,66 LRD
  • 10 CNY255,33 LRD
  • 50 CNY1.276,63 LRD
  • 100 CNY2.553,26 LRD
  • 500 CNY12.766,32 LRD
  • 1.000 CNY25.532,64 LRD
  • 5.000 CNY127.663,2 LRD
  • 10.000 CNY255.326,41 LRD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LRD sang CNY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LRD = 0,03917 CNY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 CNY = 25,533 LRD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LRD sang CNY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,34%: thấp nhất 0,03896, cao nhất 0,03929, trung bình 0,03913 CNY cho 1 LRD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.