Tỷ giá LRD sang EUR
1 Đô la Liberia bằng bao nhiêu Euro hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 LRD = 0,0052357 EUR1 EUR = 191,00 LRDCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0050945
- Cao nhất
- 0,0052389
- Trung bình
- 0,0051969
- Thay đổi
- +2,52%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0052357 | −0,0000029 · −0,05% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,0052386 | −0,0000003 · −0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0052389 | +0,0000057 · +0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0052332 | +0,0000175 · +0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0052158 | −0,0000177 · −0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0052334 | +0,0000095 · +0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0052239 | +0,0000081 · +0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0052158 | +0,0000025 · +0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0052133 | −0,0000054 · −0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0052188 | +0,0000214 · +0,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0051974 | −0,0000139 · −0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0052114 | −0,0000103 · −0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0052217 | −0,0000152 · −0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0052368 | +0,0000155 · +0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0052213 | +0,0000026 · +0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0052188 | −0,0000032 · −0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,005222 | +0,0000302 · +0,58% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0051918 | −0,0000308 · −0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0052226 | +0,0000127 · +0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0052099 | −0,0000153 · −0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0052252 | +0,0000182 · +0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,005207 | +0,0000256 · +0,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0051814 | −0,0000050 · −0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0051864 | +0,0000249 · +0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0051616 | +0,0000058 · +0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0051558 | +0,0000073 · +0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0051484 | +0,0000335 · +0,65% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,005115 | +0,0000132 · +0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0051018 | +0,0000073 · +0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0050945 | −0,0000125 · −0,25% |
Số tiền phổ biến
- 1.000 LRD5,24 EUR
- 5.000 LRD26,18 EUR
- 10.000 LRD52,36 EUR
- 25.000 LRD130,89 EUR
- 50.000 LRD261,79 EUR
- 100.000 LRD523,57 EUR
- 500.000 LRD2.617,86 EUR
- 1.000.000 LRD5.235,72 EUR
- 1 EUR191 LRD
- 5 EUR954,98 LRD
- 10 EUR1.909,96 LRD
- 50 EUR9.549,79 LRD
- 100 EUR19.099,58 LRD
- 500 EUR95.497,9 LRD
- 1.000 EUR190.995,81 LRD
- 5.000 EUR954.979,03 LRD
- 10.000 EUR1.909.958,05 LRD
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá LRD sang EUR hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 LRD = 0,0052357 EUR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 EUR = 191,00 LRD. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá LRD sang EUR thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,52%: thấp nhất 0,0050945, cao nhất 0,0052389, trung bình 0,0051969 EUR cho 1 LRD.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.