Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LRD sang UAH

1 Đô la Liberia bằng bao nhiêu Hryvnia Ukraina hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LRD = 0,26625 UAH1 UAH = 3,756 LRDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,2595
Cao nhất
0,26625
Trung bình
0,26252
Thay đổi
+2,60%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,26625+0,00166 · +0,63%
23 thg 10, 20260,26459+0,00045 · +0,17%
22 thg 10, 20260,26414−0,00055 · −0,21%
21 thg 10, 20260,26469+0,00031 · +0,12%
20 thg 10, 20260,26437+0,00095 · +0,36%
19 thg 10, 20260,26342+0,00037 · +0,14%
18 thg 10, 20260,26305−0,00031 · −0,12%
17 thg 10, 20260,26336+0,00111 · +0,42%
16 thg 10, 20260,26226−0,00112 · −0,43%
15 thg 10, 20260,26338−0,00060 · −0,23%
14 thg 10, 20260,26398+0,00030 · +0,11%
13 thg 10, 20260,26368+0,00109 · +0,41%
12 thg 10, 20260,26259+0,00015 · +0,06%
11 thg 10, 20260,26244−0,00024 · −0,09%
10 thg 10, 20260,26268+0,00055 · +0,21%
9 thg 10, 20260,26213−0,00025 · −0,10%
8 thg 10, 20260,26238−0,00001 · 0,00%
7 thg 10, 20260,26239−0,00154 · −0,59%
6 thg 10, 20260,26393+0,00204 · +0,78%
5 thg 10, 20260,26189+0,00010 · +0,04%
4 thg 10, 20260,26179−0,00066 · −0,25%
3 thg 10, 20260,26245+0,00165 · +0,63%
2 thg 10, 20260,2608−0,00015 · −0,06%
1 thg 10, 20260,26095−0,00045 · −0,17%
30 thg 9, 20260,2614+0,00035 · +0,13%
29 thg 9, 20260,26105+0,00078 · +0,30%
28 thg 9, 20260,26027−0,00015 · −0,06%
27 thg 9, 20260,26043−0,00003 · −0,01%
26 thg 9, 20260,26045−0,00100 · −0,38%
25 thg 9, 20260,26146+0,00195 · +0,75%

Số tiền phổ biến

  • 10 LRD2,66 UAH
  • 50 LRD13,31 UAH
  • 100 LRD26,63 UAH
  • 250 LRD66,56 UAH
  • 500 LRD133,13 UAH
  • 1.000 LRD266,25 UAH
  • 5.000 LRD1.331,26 UAH
  • 10.000 LRD2.662,52 UAH
  • 10 UAH37,56 LRD
  • 50 UAH187,79 LRD
  • 100 UAH375,58 LRD
  • 500 UAH1.877,92 LRD
  • 1.000 UAH3.755,84 LRD
  • 5.000 UAH18.779,18 LRD
  • 10.000 UAH37.558,36 LRD
  • 50.000 UAH187.791,78 LRD
  • 100.000 UAH375.583,55 LRD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LRD sang UAH hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LRD = 0,26625 UAH theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 UAH = 3,756 LRD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LRD sang UAH thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,60%: thấp nhất 0,2595, cao nhất 0,26625, trung bình 0,26252 UAH cho 1 LRD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.