Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LRD sang ILS

1 Đô la Liberia bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LRD = 0,01823 ILS1 ILS = 54,861 LRDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,01759
Cao nhất
0,01826
Trung bình
0,01794
Thay đổi
+3,64%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,01823−0,00003 · −0,19%
23 thg 10, 20260,01826+0,00011 · +0,60%
22 thg 10, 20260,018150,00000 · 0,00%
21 thg 10, 20260,01816+0,00002 · +0,10%
20 thg 10, 20260,01814−0,00001 · −0,07%
19 thg 10, 20260,01815+0,00005 · +0,30%
18 thg 10, 20260,01809−0,00006 · −0,31%
17 thg 10, 20260,01815+0,00010 · +0,55%
16 thg 10, 20260,01805−0,00007 · −0,41%
15 thg 10, 20260,01813+0,00017 · +0,93%
14 thg 10, 20260,01796−0,00008 · −0,42%
13 thg 10, 20260,01803+0,00010 · +0,58%
12 thg 10, 20260,01793+0,00001 · +0,07%
11 thg 10, 20260,017920,00000 · 0,00%
10 thg 10, 20260,01792+0,00010 · +0,59%
9 thg 10, 20260,01781−0,00013 · −0,73%
8 thg 10, 20260,01794+0,00008 · +0,47%
7 thg 10, 20260,01786−0,00006 · −0,35%
6 thg 10, 20260,01792+0,00015 · +0,84%
5 thg 10, 20260,01777−0,00012 · −0,67%
4 thg 10, 20260,01789+0,00007 · +0,42%
3 thg 10, 20260,01782−0,00001 · −0,08%
2 thg 10, 20260,01783−0,00007 · −0,38%
1 thg 10, 20260,01790,00000 · 0,00%
30 thg 9, 20260,0179+0,00004 · +0,24%
29 thg 9, 20260,01786+0,00014 · +0,80%
28 thg 9, 20260,01772+0,00011 · +0,64%
27 thg 9, 20260,01761−0,00012 · −0,65%
26 thg 9, 20260,01772+0,00001 · +0,06%
25 thg 9, 20260,01771+0,00012 · +0,70%

Số tiền phổ biến

  • 100 LRD1,82 ILS
  • 500 LRD9,11 ILS
  • 1.000 LRD18,23 ILS
  • 2.500 LRD45,57 ILS
  • 5.000 LRD91,14 ILS
  • 10.000 LRD182,28 ILS
  • 50.000 LRD911,4 ILS
  • 100.000 LRD1.822,8 ILS
  • 1 ILS54,86 LRD
  • 5 ILS274,3 LRD
  • 10 ILS548,61 LRD
  • 50 ILS2.743,03 LRD
  • 100 ILS5.486,06 LRD
  • 500 ILS27.430,3 LRD
  • 1.000 ILS54.860,6 LRD
  • 5.000 ILS274.303,01 LRD
  • 10.000 ILS548.606,02 LRD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LRD sang ILS hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LRD = 0,01823 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 54,861 LRD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LRD sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,64%: thấp nhất 0,01759, cao nhất 0,01826, trung bình 0,01794 ILS cho 1 LRD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.