Tất cả tỷ giá

Tỷ giá ILS sang LRD

1 Sheqel Israel mới bằng bao nhiêu Đô la Liberia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 ILS = 54,861 LRD1 LRD = 0,01823 ILSCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
54,757
Cao nhất
56,857
Trung bình
55,748
Thay đổi
−3,51%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 202654,861+0,104 · +0,19%
23 thg 10, 202654,757−0,329 · −0,60%
22 thg 10, 202655,085+0,007 · +0,01%
21 thg 10, 202655,078−0,057 · −0,10%
20 thg 10, 202655,135+0,036 · +0,07%
19 thg 10, 202655,099−0,166 · −0,30%
18 thg 10, 202655,264+0,170 · +0,31%
17 thg 10, 202655,094−0,304 · −0,55%
16 thg 10, 202655,398+0,229 · +0,41%
15 thg 10, 202655,17−0,515 · −0,92%
14 thg 10, 202655,685+0,234 · +0,42%
13 thg 10, 202655,451−0,320 · −0,57%
12 thg 10, 202655,77−0,039 · −0,07%
11 thg 10, 202655,809−0,002 · 0,00%
10 thg 10, 202655,811−0,329 · −0,59%
9 thg 10, 202656,14+0,408 · +0,73%
8 thg 10, 202655,732−0,265 · −0,47%
7 thg 10, 202655,997+0,195 · +0,35%
6 thg 10, 202655,801−0,468 · −0,83%
5 thg 10, 202656,269+0,374 · +0,67%
4 thg 10, 202655,895−0,233 · −0,41%
3 thg 10, 202656,128+0,046 · +0,08%
2 thg 10, 202656,081+0,212 · +0,38%
1 thg 10, 202655,87+0,014 · +0,03%
30 thg 9, 202655,855−0,131 · −0,23%
29 thg 9, 202655,987−0,450 · −0,80%
28 thg 9, 202656,437−0,361 · −0,64%
27 thg 9, 202656,798+0,370 · +0,66%
26 thg 9, 202656,428−0,033 · −0,06%
25 thg 9, 202656,461−0,396 · −0,70%

Số tiền phổ biến

  • 1 ILS54,86 LRD
  • 5 ILS274,3 LRD
  • 10 ILS548,61 LRD
  • 50 ILS2.743,03 LRD
  • 100 ILS5.486,06 LRD
  • 500 ILS27.430,3 LRD
  • 1.000 ILS54.860,6 LRD
  • 5.000 ILS274.303,01 LRD
  • 10.000 ILS548.606,02 LRD
  • 100 LRD1,82 ILS
  • 500 LRD9,11 ILS
  • 1.000 LRD18,23 ILS
  • 2.500 LRD45,57 ILS
  • 5.000 LRD91,14 ILS
  • 10.000 LRD182,28 ILS
  • 50.000 LRD911,4 ILS
  • 100.000 LRD1.822,8 ILS

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá ILS sang LRD hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 ILS = 54,861 LRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LRD = 0,01823 ILS. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá ILS sang LRD thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −3,51%: thấp nhất 54,757, cao nhất 56,857, trung bình 55,748 LRD cho 1 ILS.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.