Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LRD sang TRY

1 Đô la Liberia bằng bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LRD = 0,29179 TRY1 TRY = 3,427 LRDCập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,28224
Cao nhất
0,29179
Trung bình
0,28783
Thay đổi
+3,38%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
24 thg 10, 20260,29179+0,00005 · +0,02%
23 thg 10, 20260,29174+0,00075 · +0,26%
22 thg 10, 20260,291−0,00042 · −0,14%
21 thg 10, 20260,29142+0,00044 · +0,15%
20 thg 10, 20260,29098+0,00080 · +0,28%
19 thg 10, 20260,29018+0,00051 · +0,18%
18 thg 10, 20260,28967−0,00112 · −0,39%
17 thg 10, 20260,2908+0,00166 · +0,58%
16 thg 10, 20260,28914−0,00011 · −0,04%
15 thg 10, 20260,28924+0,00014 · +0,05%
14 thg 10, 20260,2891+0,00019 · +0,06%
13 thg 10, 20260,28892+0,00040 · +0,14%
12 thg 10, 20260,28852+0,00060 · +0,21%
11 thg 10, 20260,28792−0,00122 · −0,42%
10 thg 10, 20260,28914+0,00139 · +0,48%
9 thg 10, 20260,28775−0,00025 · −0,09%
8 thg 10, 20260,288+0,00016 · +0,06%
7 thg 10, 20260,28783−0,00033 · −0,12%
6 thg 10, 20260,28817+0,00190 · +0,66%
5 thg 10, 20260,28627−0,00035 · −0,12%
4 thg 10, 20260,28662−0,00018 · −0,06%
3 thg 10, 20260,2868+0,00150 · +0,53%
2 thg 10, 20260,28529−0,00077 · −0,27%
1 thg 10, 20260,28606+0,00012 · +0,04%
30 thg 9, 20260,28594+0,00123 · +0,43%
29 thg 9, 20260,28471+0,00013 · +0,04%
28 thg 9, 20260,28458+0,00082 · +0,29%
27 thg 9, 20260,28377−0,00071 · −0,25%
26 thg 9, 20260,28448−0,00006 · −0,02%
25 thg 9, 20260,28454+0,00230 · +0,81%

Số tiền phổ biến

  • 10 LRD2,92 TRY
  • 50 LRD14,59 TRY
  • 100 LRD29,18 TRY
  • 250 LRD72,95 TRY
  • 500 LRD145,9 TRY
  • 1.000 LRD291,79 TRY
  • 5.000 LRD1.458,96 TRY
  • 10.000 LRD2.917,92 TRY
  • 1 TRY3,43 LRD
  • 5 TRY17,14 LRD
  • 10 TRY34,27 LRD
  • 50 TRY171,36 LRD
  • 100 TRY342,71 LRD
  • 500 TRY1.713,55 LRD
  • 1.000 TRY3.427,1 LRD
  • 5.000 TRY17.135,51 LRD
  • 10.000 TRY34.271,02 LRD

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LRD sang TRY hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LRD = 0,29179 TRY theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 TRY = 3,427 LRD. Cập nhật 05:00 24 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LRD sang TRY thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +3,38%: thấp nhất 0,28224, cao nhất 0,29179, trung bình 0,28783 TRY cho 1 LRD.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.