Tỷ giá EUR sang LRD
1 Euro bằng bao nhiêu Đô la Liberia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 EUR = 191,00 LRD1 LRD = 0,0052357 EURCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 190,88
- Cao nhất
- 196,29
- Trung bình
- 192,43
- Thay đổi
- −2,46%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 191,00 | +0,10 · +0,05% |
| 25 thg 10, 2026 | 190,89 | +0,01 · +0,01% |
| 24 thg 10, 2026 | 190,88 | −0,21 · −0,11% |
| 23 thg 10, 2026 | 191,09 | −0,64 · −0,33% |
| 22 thg 10, 2026 | 191,73 | +0,65 · +0,34% |
| 21 thg 10, 2026 | 191,08 | −0,35 · −0,18% |
| 20 thg 10, 2026 | 191,43 | −0,30 · −0,15% |
| 19 thg 10, 2026 | 191,72 | −0,09 · −0,05% |
| 18 thg 10, 2026 | 191,82 | +0,20 · +0,10% |
| 17 thg 10, 2026 | 191,62 | −0,79 · −0,41% |
| 16 thg 10, 2026 | 192,40 | +0,51 · +0,27% |
| 15 thg 10, 2026 | 191,89 | +0,38 · +0,20% |
| 14 thg 10, 2026 | 191,51 | +0,55 · +0,29% |
| 13 thg 10, 2026 | 190,95 | −0,57 · −0,30% |
| 12 thg 10, 2026 | 191,52 | −0,09 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 191,62 | +0,12 · +0,06% |
| 10 thg 10, 2026 | 191,50 | −1,11 · −0,58% |
| 9 thg 10, 2026 | 192,61 | +1,14 · +0,59% |
| 8 thg 10, 2026 | 191,48 | −0,47 · −0,24% |
| 7 thg 10, 2026 | 191,94 | +0,56 · +0,29% |
| 6 thg 10, 2026 | 191,38 | −0,67 · −0,35% |
| 5 thg 10, 2026 | 192,05 | −0,95 · −0,49% |
| 4 thg 10, 2026 | 193,00 | +0,19 · +0,10% |
| 3 thg 10, 2026 | 192,81 | −0,93 · −0,48% |
| 2 thg 10, 2026 | 193,74 | −0,22 · −0,11% |
| 1 thg 10, 2026 | 193,96 | −0,28 · −0,14% |
| 30 thg 9, 2026 | 194,23 | −1,27 · −0,65% |
| 29 thg 9, 2026 | 195,50 | −0,51 · −0,26% |
| 28 thg 9, 2026 | 196,01 | −0,28 · −0,14% |
| 27 thg 9, 2026 | 196,29 | +0,48 · +0,25% |
Số tiền phổ biến
- 1 EUR191 LRD
- 5 EUR954,98 LRD
- 10 EUR1.909,96 LRD
- 50 EUR9.549,79 LRD
- 100 EUR19.099,58 LRD
- 500 EUR95.497,9 LRD
- 1.000 EUR190.995,81 LRD
- 5.000 EUR954.979,03 LRD
- 10.000 EUR1.909.958,05 LRD
- 1.000 LRD5,24 EUR
- 5.000 LRD26,18 EUR
- 10.000 LRD52,36 EUR
- 25.000 LRD130,89 EUR
- 50.000 LRD261,79 EUR
- 100.000 LRD523,57 EUR
- 500.000 LRD2.617,86 EUR
- 1.000.000 LRD5.235,72 EUR
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá EUR sang LRD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 EUR = 191,00 LRD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LRD = 0,0052357 EUR. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá EUR sang LRD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,46%: thấp nhất 190,88, cao nhất 196,29, trung bình 192,43 LRD cho 1 EUR.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.