Tất cả tỷ giá

Tỷ giá LKR sang INR

1 Rupee Sri Lanka bằng bao nhiêu Rupee Ấn Độ hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 LKR = 0,28588 INR1 INR = 3,498 LKRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,28444
Cao nhất
0,29264
Trung bình
0,28903
Thay đổi
−1,65%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,28588−0,00027 · −0,10%
24 thg 10, 20260,28615+0,00059 · +0,21%
23 thg 10, 20260,28556+0,00112 · +0,39%
22 thg 10, 20260,28444−0,00085 · −0,30%
21 thg 10, 20260,28529−0,00045 · −0,16%
20 thg 10, 20260,28575−0,00018 · −0,06%
19 thg 10, 20260,28593−0,00097 · −0,34%
18 thg 10, 20260,2869+0,00014 · +0,05%
17 thg 10, 20260,28675+0,00068 · +0,24%
16 thg 10, 20260,28607−0,00082 · −0,28%
15 thg 10, 20260,28689−0,00028 · −0,10%
14 thg 10, 20260,28717−0,00060 · −0,21%
13 thg 10, 20260,28777−0,00176 · −0,61%
12 thg 10, 20260,28952−0,00285 · −0,97%
11 thg 10, 20260,29237+0,00042 · +0,15%
10 thg 10, 20260,29195−0,00021 · −0,07%
9 thg 10, 20260,29215−0,00049 · −0,17%
8 thg 10, 20260,29264+0,00063 · +0,21%
7 thg 10, 20260,29202−0,00031 · −0,11%
6 thg 10, 20260,29232+0,00050 · +0,17%
5 thg 10, 20260,29183+0,00100 · +0,34%
4 thg 10, 20260,29083−0,00010 · −0,04%
3 thg 10, 20260,29093−0,00005 · −0,02%
2 thg 10, 20260,29098+0,00090 · +0,31%
1 thg 10, 20260,29008+0,00001 · 0,00%
30 thg 9, 20260,29007−0,00030 · −0,10%
29 thg 9, 20260,29037+0,00002 · +0,01%
28 thg 9, 20260,29035+0,00023 · +0,08%
27 thg 9, 20260,29013−0,00001 · 0,00%
26 thg 9, 20260,29013−0,00054 · −0,19%

Số tiền phổ biến

  • 10 LKR2,86 INR
  • 50 LKR14,29 INR
  • 100 LKR28,59 INR
  • 250 LKR71,47 INR
  • 500 LKR142,94 INR
  • 1.000 LKR285,88 INR
  • 5.000 LKR1.429,38 INR
  • 10.000 LKR2.858,75 INR
  • 10 INR34,98 LKR
  • 50 INR174,9 LKR
  • 100 INR349,8 LKR
  • 500 INR1.749,02 LKR
  • 1.000 INR3.498,03 LKR
  • 5.000 INR17.490,15 LKR
  • 10.000 INR34.980,3 LKR
  • 50.000 INR174.901,5 LKR
  • 100.000 INR349.803,01 LKR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá LKR sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 LKR = 0,28588 INR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 INR = 3,498 LKR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá LKR sang INR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,65%: thấp nhất 0,28444, cao nhất 0,29264, trung bình 0,28903 INR cho 1 LKR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.