Tất cả tỷ giá

Tỷ giá INR sang LKR

1 Rupee Ấn Độ bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 INR = 3,498 LKR1 LKR = 0,28588 INRCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
3,417
Cao nhất
3,516
Trung bình
3,46
Thay đổi
+1,68%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20263,498+0,003 · +0,10%
24 thg 10, 20263,495−0,007 · −0,21%
23 thg 10, 20263,502−0,014 · −0,39%
22 thg 10, 20263,516+0,010 · +0,30%
21 thg 10, 20263,505+0,006 · +0,16%
20 thg 10, 20263,50+0,002 · +0,06%
19 thg 10, 20263,497+0,012 · +0,34%
18 thg 10, 20263,486−0,002 · −0,05%
17 thg 10, 20263,487−0,008 · −0,24%
16 thg 10, 20263,496+0,010 · +0,29%
15 thg 10, 20263,486+0,003 · +0,10%
14 thg 10, 20263,482+0,007 · +0,21%
13 thg 10, 20263,475+0,021 · +0,61%
12 thg 10, 20263,454+0,034 · +0,98%
11 thg 10, 20263,42−0,005 · −0,15%
10 thg 10, 20263,425+0,002 · +0,07%
9 thg 10, 20263,423+0,006 · +0,17%
8 thg 10, 20263,417−0,007 · −0,21%
7 thg 10, 20263,424+0,004 · +0,11%
6 thg 10, 20263,421−0,006 · −0,17%
5 thg 10, 20263,427−0,012 · −0,34%
4 thg 10, 20263,438+0,001 · +0,04%
3 thg 10, 20263,437+0,001 · +0,02%
2 thg 10, 20263,437−0,011 · −0,31%
1 thg 10, 20263,4470,000 · 0,00%
30 thg 9, 20263,447+0,004 · +0,10%
29 thg 9, 20263,4440,000 · 0,00%
28 thg 9, 20263,444−0,003 · −0,08%
27 thg 9, 20263,4470,000 · 0,00%
26 thg 9, 20263,447+0,006 · +0,19%

Số tiền phổ biến

  • 10 INR34,98 LKR
  • 50 INR174,9 LKR
  • 100 INR349,8 LKR
  • 500 INR1.749,02 LKR
  • 1.000 INR3.498,03 LKR
  • 5.000 INR17.490,15 LKR
  • 10.000 INR34.980,3 LKR
  • 50.000 INR174.901,5 LKR
  • 100.000 INR349.803,01 LKR
  • 10 LKR2,86 INR
  • 50 LKR14,29 INR
  • 100 LKR28,59 INR
  • 250 LKR71,47 INR
  • 500 LKR142,94 INR
  • 1.000 LKR285,88 INR
  • 5.000 LKR1.429,38 INR
  • 10.000 LKR2.858,75 INR

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá INR sang LKR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 INR = 3,498 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 0,28588 INR. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá INR sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +1,68%: thấp nhất 3,417, cao nhất 3,516, trung bình 3,46 LKR cho 1 INR.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.