Tỷ giá KZT sang XAG
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Silver, troy ounce hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0000408 XAG1 XAG = 24.513,70 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0000351
- Cao nhất
- 0,0000414
- Trung bình
- 0,0000377
- Thay đổi
- +16,16%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,0000408 | −0,0000002 · −0,57% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,000041 | 0,0000000 · 0,00% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,000041 | −0,0000003 · −0,83% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0000414 | +0,0000018 · +4,65% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0000396 | +0,0000009 · +2,21% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0000387 | +0,0000003 · +0,69% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0000384 | +0,0000002 · +0,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0000382 | −0,0000006 · −1,42% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0000388 | 0,0000000 · 0,00% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0000388 | +0,0000006 · +1,67% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0000382 | −0,0000015 · −3,67% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0000396 | +0,0000020 · +5,21% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0000376 | +0,0000009 · +2,45% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0000367 | +0,0000005 · +1,34% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0000363 | 0,0000000 · 0,00% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0000362 | 0,0000000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0000362 | −0,0000004 · −0,99% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0000366 | −0,0000009 · −2,31% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0000375 | +0,0000009 · +2,47% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0000366 | +0,0000003 · +0,69% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0000363 | −0,0000003 · −0,85% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0000366 | −0,0000003 · −0,78% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0000369 | 0,0000000 · 0,00% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,000037 | 0,0000000 · 0,00% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0000369 | −0,0000002 · −0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0000371 | −0,0000001 · −0,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0000372 | −0,0000002 · −0,52% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0000374 | +0,0000010 · +2,75% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0000364 | +0,0000012 · +3,46% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,0000352 | +0,0000001 · +0,15% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,004079 XAG
- 500 KZT0,0204 XAG
- 1.000 KZT0,0408 XAG
- 5.000 KZT0,204 XAG
- 10.000 KZT0,4079 XAG
- 50.000 KZT2,04 XAG
- 100.000 KZT4,08 XAG
- 500.000 KZT20,4 XAG
- 1.000.000 KZT40,79 XAG
- 1 XAG24.513,7 KZT
- 5 XAG122.568,5 KZT
- 10 XAG245.136,99 KZT
- 25 XAG612.842,48 KZT
- 50 XAG1.225.684,96 KZT
- 100 XAG2.451.369,93 KZT
- 500 XAG12.256.849,65 KZT
- 1.000 XAG24.513.699,3 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang XAG hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0000408 XAG theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 XAG = 24.513,70 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang XAG thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +16,16%: thấp nhất 0,0000351, cao nhất 0,0000414, trung bình 0,0000377 XAG cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.