Tỷ giá XAG sang KZT
1 Silver, troy ounce bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 XAG = 24.373,64 KZT1 KZT = 0,000041 XAGCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 24.157,65
- Cao nhất
- 28.475,68
- Trung bình
- 26.658,21
- Thay đổi
- −13,28%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 24.373,64 | +12,58 · +0,05% |
| 24 thg 10, 2026 | 24.361,06 | +203,41 · +0,84% |
| 23 thg 10, 2026 | 24.157,65 | −1.122,39 · −4,44% |
| 22 thg 10, 2026 | 25.280,05 | −559,07 · −2,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 25.839,11 | −179,53 · −0,69% |
| 20 thg 10, 2026 | 26.018,64 | −156,42 · −0,60% |
| 19 thg 10, 2026 | 26.175,07 | +372,07 · +1,44% |
| 18 thg 10, 2026 | 25.803,00 | +24,09 · +0,09% |
| 17 thg 10, 2026 | 25.778,91 | −429,73 · −1,64% |
| 16 thg 10, 2026 | 26.208,64 | +961,25 · +3,81% |
| 15 thg 10, 2026 | 25.247,39 | −1.314,76 · −4,95% |
| 14 thg 10, 2026 | 26.562,16 | −650,45 · −2,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 27.212,61 | −364,51 · −1,32% |
| 12 thg 10, 2026 | 27.577,12 | −22,03 · −0,08% |
| 11 thg 10, 2026 | 27.599,14 | −2,66 · −0,01% |
| 10 thg 10, 2026 | 27.601,80 | +274,35 · +1,00% |
| 9 thg 10, 2026 | 27.327,46 | +631,07 · +2,36% |
| 8 thg 10, 2026 | 26.696,38 | −660,61 · −2,41% |
| 7 thg 10, 2026 | 27.356,99 | −188,98 · −0,69% |
| 6 thg 10, 2026 | 27.545,97 | +232,89 · +0,85% |
| 5 thg 10, 2026 | 27.313,08 | +214,21 · +0,79% |
| 4 thg 10, 2026 | 27.098,87 | +35,34 · +0,13% |
| 3 thg 10, 2026 | 27.063,52 | −34,39 · −0,13% |
| 2 thg 10, 2026 | 27.097,91 | +121,47 · +0,45% |
| 1 thg 10, 2026 | 26.976,44 | +88,93 · +0,33% |
| 30 thg 9, 2026 | 26.887,51 | +141,02 · +0,53% |
| 29 thg 9, 2026 | 26.746,49 | −735,63 · −2,68% |
| 28 thg 9, 2026 | 27.482,12 | −951,50 · −3,35% |
| 27 thg 9, 2026 | 28.433,62 | −42,06 · −0,15% |
| 26 thg 9, 2026 | 28.475,68 | +369,25 · +1,31% |
Số tiền phổ biến
- 1 XAG24.373,64 KZT
- 5 XAG121.868,19 KZT
- 10 XAG243.736,39 KZT
- 25 XAG609.340,97 KZT
- 50 XAG1.218.681,94 KZT
- 100 XAG2.437.363,88 KZT
- 500 XAG12.186.819,38 KZT
- 1.000 XAG24.373.638,77 KZT
- 100 KZT0,004103 XAG
- 500 KZT0,0205 XAG
- 1.000 KZT0,041 XAG
- 5.000 KZT0,2051 XAG
- 10.000 KZT0,4103 XAG
- 50.000 KZT2,05 XAG
- 100.000 KZT4,1 XAG
- 500.000 KZT20,51 XAG
- 1.000.000 KZT41,03 XAG
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá XAG sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 XAG = 24.373,64 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,000041 XAG. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá XAG sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −13,28%: thấp nhất 24.157,65, cao nhất 28.475,68, trung bình 26.658,21 KZT cho 1 XAG.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.