Tỷ giá KZT sang STN
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,04845 STN1 STN = 20,639 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,04815
- Cao nhất
- 0,04958
- Trung bình
- 0,04884
- Thay đổi
- −1,18%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,04845 | +0,00010 · +0,21% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,04835 | −0,00062 · −1,28% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,04898 | −0,00006 · −0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,04903 | +0,00008 · +0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,04896 | +0,00011 · +0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,04885 | +0,00036 · +0,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,04849 | +0,00034 · +0,70% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,04815 | −0,00002 · −0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,04817 | −0,00042 · −0,86% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,04859 | −0,00017 · −0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,04876 | −0,00042 · −0,85% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,04918 | −0,00006 · −0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,04924 | +0,00068 · +1,40% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,04856 | +0,00021 · +0,43% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,04835 | −0,00017 · −0,35% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,04852 | −0,00016 · −0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,04868 | −0,00068 · −1,38% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,04937 | +0,00066 · +1,35% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,04871 | +0,00039 · +0,80% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,04832 | −0,00094 · −1,91% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,04926 | +0,00068 · +1,39% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,04859 | −0,00097 · −1,96% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,04956 | −0,00002 · −0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,04958 | +0,00009 · +0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,04949 | +0,00001 · +0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,04948 | +0,00019 · +0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,04929 | +0,00046 · +0,94% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,04883 | +0,00019 · +0,39% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,04864 | +0,00012 · +0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,04852 | −0,00052 · −1,05% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT4,85 STN
- 500 KZT24,23 STN
- 1.000 KZT48,45 STN
- 5.000 KZT242,26 STN
- 10.000 KZT484,52 STN
- 50.000 KZT2.422,61 STN
- 100.000 KZT4.845,22 STN
- 500.000 KZT24.226,12 STN
- 1.000.000 KZT48.452,25 STN
- 1 STN20,64 KZT
- 5 STN103,19 KZT
- 10 STN206,39 KZT
- 25 STN515,97 KZT
- 50 STN1.031,94 KZT
- 100 STN2.063,89 KZT
- 500 STN10.319,44 KZT
- 1.000 STN20.638,88 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang STN hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,04845 STN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 STN = 20,639 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang STN thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,18%: thấp nhất 0,04815, cao nhất 0,04958, trung bình 0,04884 STN cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.