Tỷ giá STN sang KZT
1 Dobra São Tomé và Príncipe bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 STN = 20,639 KZT1 KZT = 0,04845 STNCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 20,17
- Cao nhất
- 20,769
- Trung bình
- 20,48
- Thay đổi
- +0,13%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 20,639 | −0,043 · −0,21% |
| 24 thg 10, 2026 | 20,682 | +0,264 · +1,29% |
| 23 thg 10, 2026 | 20,418 | +0,024 · +0,12% |
| 22 thg 10, 2026 | 20,394 | −0,032 · −0,16% |
| 21 thg 10, 2026 | 20,426 | −0,047 · −0,23% |
| 20 thg 10, 2026 | 20,473 | −0,152 · −0,74% |
| 19 thg 10, 2026 | 20,624 | −0,145 · −0,70% |
| 18 thg 10, 2026 | 20,769 | +0,010 · +0,05% |
| 17 thg 10, 2026 | 20,759 | +0,179 · +0,87% |
| 16 thg 10, 2026 | 20,58 | +0,071 · +0,35% |
| 15 thg 10, 2026 | 20,509 | +0,174 · +0,86% |
| 14 thg 10, 2026 | 20,335 | +0,025 · +0,12% |
| 13 thg 10, 2026 | 20,31 | −0,284 · −1,38% |
| 12 thg 10, 2026 | 20,594 | −0,089 · −0,43% |
| 11 thg 10, 2026 | 20,683 | +0,073 · +0,35% |
| 10 thg 10, 2026 | 20,61 | +0,069 · +0,34% |
| 9 thg 10, 2026 | 20,541 | +0,283 · +1,40% |
| 8 thg 10, 2026 | 20,257 | −0,273 · −1,33% |
| 7 thg 10, 2026 | 20,53 | −0,164 · −0,79% |
| 6 thg 10, 2026 | 20,694 | +0,395 · +1,95% |
| 5 thg 10, 2026 | 20,299 | −0,283 · −1,37% |
| 4 thg 10, 2026 | 20,582 | +0,403 · +1,99% |
| 3 thg 10, 2026 | 20,179 | +0,009 · +0,05% |
| 2 thg 10, 2026 | 20,17 | −0,037 · −0,19% |
| 1 thg 10, 2026 | 20,207 | −0,004 · −0,02% |
| 30 thg 9, 2026 | 20,211 | −0,078 · −0,39% |
| 29 thg 9, 2026 | 20,29 | −0,190 · −0,93% |
| 28 thg 9, 2026 | 20,48 | −0,079 · −0,38% |
| 27 thg 9, 2026 | 20,559 | −0,053 · −0,26% |
| 26 thg 9, 2026 | 20,611 |
Số tiền phổ biến
- 1 STN20,64 KZT
- 5 STN103,19 KZT
- 10 STN206,39 KZT
- 25 STN515,97 KZT
- 50 STN1.031,94 KZT
- 100 STN2.063,89 KZT
- 500 STN10.319,44 KZT
- 1.000 STN20.638,88 KZT
- 100 KZT4,85 STN
- 500 KZT24,23 STN
- 1.000 KZT48,45 STN
- 5.000 KZT242,26 STN
- 10.000 KZT484,52 STN
- 50.000 KZT2.422,61 STN
- 100.000 KZT4.845,22 STN
- 500.000 KZT24.226,12 STN
- 1.000.000 KZT48.452,25 STN
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá STN sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 STN = 20,639 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 0,04845 STN. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá STN sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +0,13%: thấp nhất 20,17, cao nhất 20,769, trung bình 20,48 KZT cho 1 STN.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.