Tỷ giá KZT sang SLL
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 50,694 SLL1 SLL = 0,01973 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 50,598
- Cao nhất
- 56,025
- Trung bình
- 51,649
- Thay đổi
- −2,29%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 50,694 | +0,018 · +0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 50,675 | −0,332 · −0,65% |
| 23 thg 10, 2026 | 51,008 | −0,173 · −0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 51,181 | +0,210 · +0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 50,971 | −0,008 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 50,979 | +0,298 · +0,59% |
| 19 thg 10, 2026 | 50,681 | −0,030 · −0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 50,71 | −0,059 · −0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 50,769 | +0,043 · +0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 50,726 | −3,155 · −5,86% |
| 15 thg 10, 2026 | 53,88 | +2,757 · +5,39% |
| 14 thg 10, 2026 | 51,124 | +0,201 · +0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 50,923 | +0,281 · +0,55% |
| 12 thg 10, 2026 | 50,642 | +0,044 · +0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 50,598 | −0,008 · −0,02% |
| 10 thg 10, 2026 | 50,606 | −0,199 · −0,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 50,805 | −0,688 · −1,34% |
| 8 thg 10, 2026 | 51,494 | −3,248 · −5,93% |
| 7 thg 10, 2026 | 54,742 | +4,103 · +8,10% |
| 6 thg 10, 2026 | 50,639 | −0,743 · −1,45% |
| 5 thg 10, 2026 | 51,383 | +0,045 · +0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 51,337 | −0,086 · −0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 51,423 | −0,675 · −1,30% |
| 2 thg 10, 2026 | 52,098 | −3,724 · −6,67% |
| 1 thg 10, 2026 | 55,822 | −0,203 · −0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 56,025 | +4,092 · +7,88% |
| 29 thg 9, 2026 | 51,934 | +0,193 · +0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 51,741 | −0,110 · −0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 51,851 | +0,066 · +0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 51,786 | −0,096 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT5.069,38 SLL
- 500 KZT25.346,92 SLL
- 1.000 KZT50.693,83 SLL
- 5.000 KZT253.469,17 SLL
- 10.000 KZT506.938,34 SLL
- 50.000 KZT2.534.691,72 SLL
- 100.000 KZT5.069.383,43 SLL
- 500.000 KZT25.346.917,15 SLL
- 1.000.000 KZT50.693.834,31 SLL
- 100 SLL1,97 KZT
- 500 SLL9,86 KZT
- 1.000 SLL19,73 KZT
- 2.500 SLL49,32 KZT
- 5.000 SLL98,63 KZT
- 10.000 SLL197,26 KZT
- 50.000 SLL986,31 KZT
- 100.000 SLL1.972,63 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang SLL hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 50,694 SLL theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 SLL = 0,01973 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang SLL thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,29%: thấp nhất 50,598, cao nhất 56,025, trung bình 51,649 SLL cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.