Tỷ giá SLL sang KZT
1 Leone Sierra Leone (1964—2022) bằng bao nhiêu Tenge Kazakhstan hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 SLL = 0,01973 KZT1 KZT = 50,694 SLLCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,01785
- Cao nhất
- 0,01976
- Trung bình
- 0,01938
- Thay đổi
- +2,34%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,01973 | −0,00001 · −0,04% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,01973 | +0,00013 · +0,66% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0196 | +0,00007 · +0,34% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,01954 | −0,00008 · −0,41% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,01962 | 0,00000 · 0,00% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,01962 | −0,00012 · −0,58% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,01973 | +0,00001 · +0,06% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,01972 | +0,00002 · +0,12% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0197 | −0,00002 · −0,09% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,01971 | +0,00115 · +6,22% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,01856 | −0,00100 · −5,12% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,01956 | −0,00008 · −0,39% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,01964 | −0,00011 · −0,55% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,01975 | −0,00002 · −0,09% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,01976 | 0,00000 · 0,00% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,01976 | +0,00008 · +0,39% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,01968 | +0,00026 · +1,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,01942 | +0,00115 · +6,31% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,01827 | −0,00148 · −7,50% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,01975 | +0,00029 · +1,47% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,01946 | −0,00002 · −0,09% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,01948 | +0,00003 · +0,17% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,01945 | +0,00025 · +1,31% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,01919 | +0,00128 · +7,15% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,01791 | +0,00007 · +0,36% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,01785 | −0,00141 · −7,30% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,01926 | −0,00007 · −0,37% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,01933 | +0,00004 · +0,21% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,01929 | −0,00002 · −0,13% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,01931 | +0,00004 · +0,19% |
Số tiền phổ biến
- 100 SLL1,97 KZT
- 500 SLL9,86 KZT
- 1.000 SLL19,73 KZT
- 2.500 SLL49,32 KZT
- 5.000 SLL98,63 KZT
- 10.000 SLL197,26 KZT
- 50.000 SLL986,31 KZT
- 100.000 SLL1.972,63 KZT
- 100 KZT5.069,38 SLL
- 500 KZT25.346,92 SLL
- 1.000 KZT50.693,83 SLL
- 5.000 KZT253.469,17 SLL
- 10.000 KZT506.938,34 SLL
- 50.000 KZT2.534.691,72 SLL
- 100.000 KZT5.069.383,43 SLL
- 500.000 KZT25.346.917,15 SLL
- 1.000.000 KZT50.693.834,31 SLL
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá SLL sang KZT hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 SLL = 0,01973 KZT theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 KZT = 50,694 SLL. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá SLL sang KZT thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi +2,34%: thấp nhất 0,01785, cao nhất 0,01976, trung bình 0,01938 KZT cho 1 SLL.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.