Tỷ giá KZT sang NAD
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Đô la Namibia hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,03663 NAD1 NAD = 27,30 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0363
- Cao nhất
- 0,03769
- Trung bình
- 0,03676
- Thay đổi
- −0,56%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 26 thg 10, 2026 | 0,03663 | 0,00000 · 0,00% |
| 25 thg 10, 2026 | 0,03663 | −0,00005 · −0,12% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,03668 | −0,00007 · −0,19% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,03675 | +0,00014 · +0,38% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,03661 | +0,00018 · +0,50% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,03643 | +0,00001 · +0,03% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,03642 | +0,00010 · +0,28% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,03632 | −0,00007 · −0,18% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,03638 | −0,00005 · −0,13% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,03643 | +0,00013 · +0,36% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0363 | −0,00040 · −1,09% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0367 | +0,00003 · +0,08% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,03667 | −0,00005 · −0,14% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,03672 | +0,00031 · +0,86% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,03641 | −0,00002 · −0,05% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,03643 | +0,00006 · +0,16% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,03637 | −0,00021 · −0,59% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,03659 | −0,00061 · −1,65% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0372 | +0,00040 · +1,08% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,0368 | +0,00023 · +0,64% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,03657 | −0,00074 · −1,99% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,03731 | +0,00027 · +0,73% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,03704 | −0,00008 · −0,23% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,03713 | −0,00057 · −1,50% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,03769 | +0,00036 · +0,95% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,03734 | +0,00006 · +0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,03728 | +0,00002 · +0,05% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,03726 | +0,00035 · +0,96% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,03691 | +0,00007 · +0,19% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,03684 | 0,00000 · 0,00% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT3,66 NAD
- 500 KZT18,31 NAD
- 1.000 KZT36,63 NAD
- 5.000 KZT183,15 NAD
- 10.000 KZT366,3 NAD
- 50.000 KZT1.831,49 NAD
- 100.000 KZT3.662,98 NAD
- 500.000 KZT18.314,88 NAD
- 1.000.000 KZT36.629,76 NAD
- 1 NAD27,3 KZT
- 5 NAD136,5 KZT
- 10 NAD273 KZT
- 25 NAD682,51 KZT
- 50 NAD1.365,01 KZT
- 100 NAD2.730,02 KZT
- 500 NAD13.650,1 KZT
- 1.000 NAD27.300,2 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang NAD hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,03663 NAD theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 NAD = 27,30 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang NAD thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,56%: thấp nhất 0,0363, cao nhất 0,03769, trung bình 0,03676 NAD cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.