Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KZT sang MZN

1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Metical Mozambique hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KZT = 0,14081 MZN1 MZN = 7,102 KZTCập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,1402
Cao nhất
0,14525
Trung bình
0,14216
Thay đổi
−2,32%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
26 thg 10, 20260,14081−0,00043 · −0,31%
25 thg 10, 20260,14125+0,00014 · +0,10%
24 thg 10, 20260,14111−0,00106 · −0,74%
23 thg 10, 20260,14216−0,00031 · −0,22%
22 thg 10, 20260,14247+0,00062 · +0,44%
21 thg 10, 20260,14185+0,00001 · 0,00%
20 thg 10, 20260,14185+0,00096 · +0,68%
19 thg 10, 20260,14089−0,00017 · −0,12%
18 thg 10, 20260,14106−0,00008 · −0,05%
17 thg 10, 20260,14114+0,00007 · +0,05%
16 thg 10, 20260,14106−0,00025 · −0,17%
15 thg 10, 20260,14131−0,00026 · −0,18%
14 thg 10, 20260,14157+0,00017 · +0,12%
13 thg 10, 20260,1414+0,00064 · +0,46%
12 thg 10, 20260,14075+0,00005 · +0,04%
11 thg 10, 20260,1407−0,00014 · −0,10%
10 thg 10, 20260,14085−0,00054 · −0,38%
9 thg 10, 20260,14139−0,00139 · −0,97%
8 thg 10, 20260,14278+0,00109 · +0,77%
7 thg 10, 20260,14168+0,00149 · +1,06%
6 thg 10, 20260,1402−0,00213 · −1,49%
5 thg 10, 20260,14232+0,00002 · +0,02%
4 thg 10, 20260,1423−0,00006 · −0,04%
3 thg 10, 20260,14236−0,00195 · −1,35%
2 thg 10, 20260,14431−0,00068 · −0,47%
1 thg 10, 20260,14499−0,00026 · −0,18%
30 thg 9, 20260,14525+0,00059 · +0,40%
29 thg 9, 20260,14466+0,00062 · +0,43%
28 thg 9, 20260,14404−0,00038 · −0,26%
27 thg 9, 20260,14442+0,00025 · +0,18%

Số tiền phổ biến

  • 100 KZT14,08 MZN
  • 500 KZT70,41 MZN
  • 1.000 KZT140,81 MZN
  • 5.000 KZT704,07 MZN
  • 10.000 KZT1.408,14 MZN
  • 50.000 KZT7.040,7 MZN
  • 100.000 KZT14.081,4 MZN
  • 500.000 KZT70.407,02 MZN
  • 1.000.000 KZT140.814,03 MZN
  • 1 MZN7,1 KZT
  • 5 MZN35,51 KZT
  • 10 MZN71,02 KZT
  • 25 MZN177,54 KZT
  • 50 MZN355,08 KZT
  • 100 MZN710,16 KZT
  • 500 MZN3.550,78 KZT
  • 1.000 MZN7.101,57 KZT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KZT sang MZN hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KZT = 0,14081 MZN theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 MZN = 7,102 KZT. Cập nhật 05:00 26 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KZT sang MZN thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −2,32%: thấp nhất 0,1402, cao nhất 0,14525, trung bình 0,14216 MZN cho 1 KZT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.