Tất cả tỷ giá

Tỷ giá KZT sang LKR

1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Rupee Sri Lanka hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.

1 KZT = 0,73438 LKR1 LKR = 1,362 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC

Thống kê 30 ngày

Thấp nhất
0,72446
Cao nhất
0,75233
Trung bình
0,73731
Thay đổi
−1,43%

30 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáThay đổi
25 thg 10, 20260,73438+0,00092 · +0,13%
24 thg 10, 20260,73346−0,00538 · −0,73%
23 thg 10, 20260,73884−0,00185 · −0,25%
22 thg 10, 20260,74069+0,00439 · +0,60%
21 thg 10, 20260,7363−0,00034 · −0,05%
20 thg 10, 20260,73664+0,00482 · +0,66%
19 thg 10, 20260,73182+0,00041 · +0,06%
18 thg 10, 20260,73141−0,00077 · −0,10%
17 thg 10, 20260,73218+0,00089 · +0,12%
16 thg 10, 20260,73128−0,00200 · −0,27%
15 thg 10, 20260,73328−0,00325 · −0,44%
14 thg 10, 20260,73653+0,00077 · +0,10%
13 thg 10, 20260,73576+0,00638 · +0,88%
12 thg 10, 20260,72938+0,00041 · +0,06%
11 thg 10, 20260,72897−0,00015 · −0,02%
10 thg 10, 20260,72912−0,00316 · −0,43%
9 thg 10, 20260,73229−0,00699 · −0,94%
8 thg 10, 20260,73927+0,00589 · +0,80%
7 thg 10, 20260,73338+0,00892 · +1,23%
6 thg 10, 20260,72446−0,01240 · −1,68%
5 thg 10, 20260,73686+0,00017 · +0,02%
4 thg 10, 20260,73669−0,00069 · −0,09%
3 thg 10, 20260,73738−0,01066 · −1,42%
2 thg 10, 20260,74803−0,00343 · −0,46%
1 thg 10, 20260,75146−0,00087 · −0,12%
30 thg 9, 20260,75233+0,00238 · +0,32%
29 thg 9, 20260,74995+0,00434 · +0,58%
28 thg 9, 20260,74562−0,00082 · −0,11%
27 thg 9, 20260,74644+0,00139 · +0,19%
26 thg 9, 20260,74506

Số tiền phổ biến

  • 100 KZT73,44 LKR
  • 500 KZT367,19 LKR
  • 1.000 KZT734,38 LKR
  • 5.000 KZT3.671,9 LKR
  • 10.000 KZT7.343,81 LKR
  • 50.000 KZT36.719,05 LKR
  • 100.000 KZT73.438,1 LKR
  • 500.000 KZT367.190,49 LKR
  • 1.000.000 KZT734.380,99 LKR
  • 1 LKR1,36 KZT
  • 5 LKR6,81 KZT
  • 10 LKR13,62 KZT
  • 25 LKR34,04 KZT
  • 50 LKR68,08 KZT
  • 100 LKR136,17 KZT
  • 500 LKR680,85 KZT
  • 1.000 LKR1.361,69 KZT

Các cặp khác

Lưu trữ theo tháng

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá KZT sang LKR hôm nay là bao nhiêu?

Hôm nay 1 KZT = 0,73438 LKR theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 LKR = 1,362 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.

Tỷ giá KZT sang LKR thay đổi thế nào trong tháng?

Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −1,43%: thấp nhất 0,72446, cao nhất 0,75233, trung bình 0,73731 LKR cho 1 KZT.

Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?

Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.

Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.