Tỷ giá KZT sang ILS
1 Tenge Kazakhstan bằng bao nhiêu Sheqel Israel mới hôm nay: đổi tiền hai chiều, biểu đồ và lịch sử theo ngày.
1 KZT = 0,0068668 ILS1 ILS = 145,63 KZTCập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC
Thống kê 30 ngày
- Thấp nhất
- 0,0067171
- Cao nhất
- 0,0069782
- Trung bình
- 0,0068501
- Thay đổi
- −0,37%
30 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Thay đổi |
|---|---|---|
| 25 thg 10, 2026 | 0,0068668 | +0,0000022 · +0,03% |
| 24 thg 10, 2026 | 0,0068646 | −0,0000628 · −0,91% |
| 23 thg 10, 2026 | 0,0069273 | +0,0000176 · +0,25% |
| 22 thg 10, 2026 | 0,0069097 | +0,0000474 · +0,69% |
| 21 thg 10, 2026 | 0,0068623 | −0,0000016 · −0,02% |
| 20 thg 10, 2026 | 0,0068639 | +0,0000255 · +0,37% |
| 19 thg 10, 2026 | 0,0068385 | +0,0000191 · +0,28% |
| 18 thg 10, 2026 | 0,0068194 | −0,0000218 · −0,32% |
| 17 thg 10, 2026 | 0,0068412 | +0,0000149 · +0,22% |
| 16 thg 10, 2026 | 0,0068263 | −0,0000380 · −0,55% |
| 15 thg 10, 2026 | 0,0068643 | +0,0000306 · +0,45% |
| 14 thg 10, 2026 | 0,0068337 | −0,0000174 · −0,25% |
| 13 thg 10, 2026 | 0,0068511 | +0,0000883 · +1,31% |
| 12 thg 10, 2026 | 0,0067627 | +0,0000093 · +0,14% |
| 11 thg 10, 2026 | 0,0067535 | +0,0000029 · +0,04% |
| 10 thg 10, 2026 | 0,0067506 | −0,0000128 · −0,19% |
| 9 thg 10, 2026 | 0,0067634 | −0,0000925 · −1,35% |
| 8 thg 10, 2026 | 0,0068559 | +0,0000849 · +1,25% |
| 7 thg 10, 2026 | 0,006771 | +0,0000539 · +0,80% |
| 6 thg 10, 2026 | 0,0067171 | −0,0000874 · −1,28% |
| 5 thg 10, 2026 | 0,0068045 | −0,0000277 · −0,41% |
| 4 thg 10, 2026 | 0,0068322 | +0,0000239 · +0,35% |
| 3 thg 10, 2026 | 0,0068083 | −0,0001314 · −1,89% |
| 2 thg 10, 2026 | 0,0069397 | −0,0000277 · −0,40% |
| 1 thg 10, 2026 | 0,0069674 | −0,0000108 · −0,15% |
| 30 thg 9, 2026 | 0,0069782 | +0,0000120 · +0,17% |
| 29 thg 9, 2026 | 0,0069662 | +0,0000850 · +1,24% |
| 28 thg 9, 2026 | 0,0068812 | +0,0000212 · +0,31% |
| 27 thg 9, 2026 | 0,00686 | −0,0000198 · −0,29% |
| 26 thg 9, 2026 | 0,0068797 | −0,0000125 · −0,18% |
Số tiền phổ biến
- 100 KZT0,6867 ILS
- 500 KZT3,43 ILS
- 1.000 KZT6,87 ILS
- 5.000 KZT34,33 ILS
- 10.000 KZT68,67 ILS
- 50.000 KZT343,34 ILS
- 100.000 KZT686,68 ILS
- 500.000 KZT3.433,39 ILS
- 1.000.000 KZT6.866,78 ILS
- 1 ILS145,63 KZT
- 5 ILS728,14 KZT
- 10 ILS1.456,29 KZT
- 50 ILS7.281,43 KZT
- 100 ILS14.562,86 KZT
- 500 ILS72.814,31 KZT
- 1.000 ILS145.628,61 KZT
- 5.000 ILS728.143,06 KZT
- 10.000 ILS1.456.286,12 KZT
Các cặp khác
Lưu trữ theo tháng
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá KZT sang ILS hôm nay là bao nhiêu?
Hôm nay 1 KZT = 0,0068668 ILS theo tỷ giá trung bình thị trường, và 1 ILS = 145,63 KZT. Cập nhật 05:00 25 thg 10, 2026 UTC.
Tỷ giá KZT sang ILS thay đổi thế nào trong tháng?
Trong 30 ngày tỷ giá thay đổi −0,37%: thấp nhất 0,0067171, cao nhất 0,0069782, trung bình 0,0068501 ILS cho 1 KZT.
Vì sao tỷ giá ở ngân hàng khác?
Đây là tỷ giá trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền cộng thêm phí chênh lệch, nên tỷ giá mua và bán của họ kém hơn. Trong ứng dụng Chuyển đổi tiền tệ PRO, bạn có thể đặt tỷ giá của quầy đổi tiền và tính theo đó.
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường từ các nguồn mở. Ngân hàng và quầy đổi tiền áp dụng tỷ giá riêng, nên số tiền cuối cùng có thể khác.